Danh sách sát hạch ngày 17/01/2017

Thứ năm - 12/01/2017 20:13

Danh sách học viên sát hạch ngày 17/01/2017
Học viên có tên đến Trung tâm Sát hạch Hòa Cầm. 
Sáng lúc 7h30';                Chiều lúc 13h30'.
Khi đi sát hạch nhớ mang theo:
1. CMND bản chính.
2. Lệ phí sát hạch: 225.000 đồng
Stt Họ và tên Ngày tháng
năm sinh
Nơi cư trú
1 NGUYỄN KHA TRƯỜNG ÂN 15/09/1996  X. Phước Đức, H. Phước Sơn, T. Quảng Nam
2 ĐINH THỊ TÚ ANH 23/09/1998  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
3 HÀ NGỌC MINH ANH 10/09/1998  P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
4 LÊ THỊ ANH 12/03/1996  X. Cát Trinh, H. Phù Cát, T. Bình Định
5 NGÔ THỊ TRÂM ANH 11/07/1996  P. Mân Thái, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
6 NGUYỄN THỊ KIỀU ANH 20/06/1997  TT. La Hai, H. Đồng Xuân, T. Phú Yên
7 LÊ VĂN HOÀNG BẢO 07/03/1998  P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
8 DƯƠNG TẤN NHẬT BÌNH 26/02/1997  P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
9 TRẦN THỊ KIM BÌNH 04/11/1998  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
10 HUYỀN TÔN NỮ NHƯ CHÂU 16/08/1996  P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
11 NGUYỄN THỊ HỒNG ĐÀO 27/10/1996  TT. Phù Mỹ, H. Phù Mỹ, T. Bình Định
12 ĐOÀN THỊ DUNG 13/09/1996  X. Đức Hòa, H. Đức Thọ, T. Hà Tĩnh
13 HOÀNG THỊ DUNG 05/05/1998  X. Đồng Tiến, H. Triệu Sơn, T. Thanh Hoá
14 NGUYỄN THỊ THỲ DUNG 27/03/1997  P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
15 TRẦN THỊ THÙY DUNG 02/09/1998  X. Đại Thắng, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
16 TRẦN NGUYÊN DƯƠNG 09/12/1998  P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
17 TRẦN NGUYỄN HÀ GIANG 04/10/1997  P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
18 TẠ BẮC HÀ 23/10/1998  TT. Mộc Châu, H. Mộc Châu, T. Sơn La
19 HỒ ÁNH HẠ 12/11/1996  X. Duy Tân, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
20 PHẠM VĂN HẢI 05/06/1995  X. Bình Chánh, H. Bình Sơn, T. Quảng Ngãi
21 NGÔ THỊ HẰNG 22/06/1998  X. Vinh Hiền, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
22 NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG 20/05/1996  X. Tiến Hóa, H. Tuyên Hóa, T. Quảng Bình
23 SẦM THỊ HẰNG 07/07/1995  X. Ea Bar, H. Buôn Đôn, T. Đắk Lắk
24 TRƯƠNG VĂN HẬU 12/03/1997  P. Thanh Hà, TP. Hội An, T. Quảng Nam
25 HUỲNH NGỌC HIỀN 08/01/1998  P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
26 LÊ THỊ DIỆU HIỀN 13/07/1998  X. Ia Le, H. Chư Sê, T. Gia Lai
27 NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN 12/11/1998  P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
28 TRẦN DUY HIỆP 12/07/1998  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
29 ĐẶNG THỊ THANH HIẾU 10/12/1996  X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
30 HÀ MINH HIẾU 06/11/1998  P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
31 TRƯƠNG CÔNG HIẾU 25/05/1996  X. Duy Tân, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
32 VÕ ĐÌNH HIẾU 18/09/1998  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
33 VÕ THỊ HOA 23/04/1997  X. Dương Thủy, H. Lệ Thủy, T. Quảng Bình
34 TRẦN THỊ HỒNG 13/03/1996  TT. Đắk Hà, H. Đắk Hà, T. Kon Tum
35 NGUYỄN THỊ HƯỜNG 25/01/1996  X. Tịnh Sơn, H. Sơn Tịnh, T. Quảng Ngãi
36 DƯƠNG GIA HUY 29/11/1996  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
37 HUỲNH PHAN QUỐC HUY 01/05/1998  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
38 PHẠM MINH HUY 26/05/1998  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
39 NGUYỄN THỊ HUYỀN 03/11/1997  X. Quảng Trung, H. Quảng Trạch, T. Quảng Bình
40 ĐINH DUY KHANH 26/11/1998  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
41 HỒ THẢO KHANH 01/08/1998  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
42 TRẦN HOÀNG ĐĂNG KHOA 13/12/1998  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
43 NGUYỄN THỊ ÁI LINH 23/11/1996  TT. Lăng Cô, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
44 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 08/09/1998  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
45 PHẠM DUY LỘC 04/06/1979  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
46 NGUYỄN TRỊNH HOÀNG LONG 10/08/1997  X. Bình Trị, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
47 NGUYỄN THỊ MAI 28/08/1998  X. Nam Xuân, H. Nam Đàn, T. Nghệ An
48 TRẦN QUÝ MINH 23/09/1993  P. Hòa Quý, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
49 ĐẶNG HOÀNG MY 22/01/1997  X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
50 HOÀNG THỊ TIỂU MY 16/10/1996  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
51 TRẦN THỊ HOÀI MY 19/01/1998  P. An Hải Tây, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
52 NGUYỄN ĐỨC NAM 20/02/1998  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
53 TRẦN PHƯƠNG NAM 23/04/1998  P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
54 LÊ THỊ KIM NGA 22/07/1998  P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
55 PHẠM LA XUÂN NGÂN 07/02/1997  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
56 TRẦN THỊ NGHĨA 04/04/1974  X. Điện Hồng, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
57 LÊ DƯƠNG BÍCH NGỌC 19/10/1998  P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
58 LÊ THỊ NHƯ NGỌC 15/08/1994  X. Duy Sơn, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
59 VÕ THỊ BÍCH NGỌC 29/06/1998  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
60 TRẦN THỊ THẢO NGUYÊN 11/07/1995  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
61 PHẠM TỐ NỮ 22/07/1996  P. Ea Tam, TP. Buôn Ma Thuột, T. Đắk Lắk
62 TRẦN THỊ KIỀU OANH 18/08/1998  P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
63 TRẦN KIM PHƯỚC 08/09/1998  P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
64 HUỲNH THỊ THU PHƯƠNG 10/02/1996  X. Hiệp Thuận, H. Hiệp Đức, T. Quảng Nam
65 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 20/05/1991  X. Mai Hóa, H. Tuyên Hóa, T. Quảng Bình
66 LÊ MẠNH QUI 17/04/1998  P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
67 ĐINH VĂN QUÝ 27/12/1996  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
68 ĐÀM THỊ NHƯ QUỲNH 21/10/1996  X. Quảng Châu, H. Quảng Trạch, T. Quảng Bình
69 NGUYỄN THỊ SƯƠNG 25/09/1996  X. Hải Quế, H. Hải Lăng, T. Quảng Trị
70 NGUYỄN THỊ THANH TÂM 30/05/1995  TT. Eă Dr?ng, H. Ea H'leo, T. Đắk Lắk
71 LÊ NGUYỄN HUYỀN THANH 04/10/1998  P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
72 TRẦN THỊ THÀNH 04/07/1993  X. Tiên Thọ, H. Tiên Phước, T. Quảng Nam
73 NGUYỄN THỊ THẢO 29/08/1997  X. Đức Long, H. Đức Thọ, T. Hà Tĩnh
74 NGUYỄN THỊ THANH THẢO 19/11/1996  X. Ba, H. Đông Giang, T. Quảng Nam
75 NGUYỄN THỊ THU THẢO 13/01/1997  X. Duy Tân, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
76 VÕ PHAN THU THẢO 03/02/1998  X. Nhơn Hòa, H. An Nhơn, T. Bình Định
77 PHẠM PHÚ THỊNH 18/08/1997  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
78 ĐẶNG THỊ THƠM 29/09/1989  P. Hòa Hiệp Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
79 VÕ KHẮC THÔNG 01/01/1956  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
80 NGUYỄN THỊ THU 27/11/1996  P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
81 LÊ NỮ ANH THƯ 04/08/1995  P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
82 TRẦN THỊ HOÀI THƯƠNG 11/01/1994  X. Vĩnh Long, H. Vĩnh Linh, T. Quảng Trị
83 VÕ THỊ PHƯƠNG THÙY 25/10/1995  X. Bình Nguyên, H. Bình Sơn, T. Quảng Ngãi
84 LÊ THỊ THỤY 24/11/1994  X. Lộc Trì, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
85 HỒ VĂN TIÊN 14/02/1998  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
86 BÙI TÍN 22/12/1992  TT. Sơn Tịnh, H. Sơn Tịnh, T. Quảng Ngãi
87 ĐẶNG THỊ THÙY TRÂM 13/11/1997  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
88 NGUYỄN THỊ THANH TRÂM 18/09/1979  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
89 VŨ THỊ BÍCH TRÂM 01/10/1998  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
90 LÊ THỊ TUYẾT TRINH 03/09/1996  X. Tú An, TX. An Khê, T. Gia Lai
91 NGUYỄN THANH TRUNG 24/03/1998  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
92 NGUYỄN VŨ NGUYÊN TRƯỜNG 08/03/1976  P. Phường 26, Q. Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
93 NGUYỄN TUẤN 18/06/1998  P. Bình Thuận, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
94 PHẠM TẤN TUẤN 27/10/1997  P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
95 PHAN THỊ THANH TUẤN 08/08/1988  X. Tiên Hà, H. Tiên Phước, T. Quảng Nam
96 LỮ ĐÌNH VINH 09/06/1960  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
97 ĐẶNG VĂN VƯƠNG 06/10/1997  P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
98 ĐINH NGỌC KHÁNH VY 28/10/1996  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
99 LÊ THỊ NHƯ AN 13/08/1998  P. Bình Hiên, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
100 PHAN PHỤNG NGUYÊN BÌNH 08/05/1998  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
101 NGUYẾN CHÍ CÔNG 07/11/1997  P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
102 PHẠM TẤN CƯỜNG 25/01/1997  P. Hòa Hiệp Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
103 NGUYỄN VĂN ĐẠI 15/01/1996  X. Ea Kênh, H. Krông Pắc, T. Đắk Lắk
104 ĐINH THỊ NGỌC DIỆP 15/04/1993  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
105 NGUYỄN THỊ DIỆU 15/11/1993  X. Điện Phước, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
106 TRẦN VĂN ĐÔNG 02/08/1966  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
107 TRẦN MINH ĐỒNG 24/07/1996  X. Đại Minh, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
108 ĐẶNG CÔNG ĐỨC 05/01/1999  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
109 HOÀNG ĐỨC 05/05/1998  P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
110 NGUYỄN BÁ DŨNG 09/08/1998  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
111 NGUYỄN THỌ DŨNG 15/03/1984  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
112 LÊ THANH DƯƠNG 10/09/1998  X. Quảng Thành, H. Châu Đức, T. Bà Rịa - Vũng Tàu
113 LÊ THỊ THÙY DƯƠNG 29/05/1998  X. Hải Thọ, H. Hải Lăng, T. Quảng Trị
114 PHAN THÙY DƯƠNG 17/12/1990  P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
115 PHÙNG THỊ THÙY DƯƠNG 21/01/1995  X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
116 ĐOÀN MINH DUY 12/09/1998  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
117 NGUYỄN QUỐC DUY 10/06/1998  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
118 NGUYỄN THỊ THANH DUYÊN 03/03/1998  P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
119 NGUYỄN HỒNG EM 25/09/1992  P. Quảng Phú, TP. Quảng Ngãi, T. Quảng Ngãi
120 LÊ HOÀNG GIANG 14/07/1970  P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
121 THÁI QUỐC HÀ 13/01/1998  P. An Phú, TX. An Khê, T. Gia Lai
122 NGUYỄN MINH HẢI 29/06/1998  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
123 NGUYỄN THỊ MINH HẢI 10/10/1997  X. Đại Sơn, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
124 PHẠM PHÚ HẢI 20/12/1998  P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
125 TRẦN BÁ HÀN 21/06/1998  X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
126 CHÂU THỊ NGỌC HÂN 09/09/1997  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
127 NGUYỄN BẢO HẰNG 14/07/1998  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
128 NGUYỄN THỊ DIÊU HẰNG 11/08/1997  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
129 NGUYỄN THỊ MINH HẰNG 25/11/1997  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
130 TRẦN THỊ HẰNG 17/11/1996  X. Ân Tường Tây, H. Hòai Ân, T. Bình Định
131 NGUYỄN HỮU HẠNH 23/08/1991  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
132 TRẦN SƠN HIẾU 15/07/1998  P. Nam Dương, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
133 NGUYỄN THỊ HOA 23/02/1992  X. Cẩm Bình, H. Cẩm Thủy, T. Thanh Hoá
134 NGUYỄN THỊ CÚC HOA 29/08/1978  P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
135 PHẠM THƯƠNG HOÀI 13/05/1998  P. Hòa Cường Nam, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
136 NGUYỄN ĐỨC HUY HOÀNG 10/09/1998  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
137 TRỊNH ĐÌNH HOÀNG 17/04/1998  P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
138 NGUYỄN MINH HÙNG 01/01/1961  X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
139 ĐẶNG QUANG QUY HƯNG 20/04/1998  X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
140 TRẦN THỊ HƯNG 24/04/1993  P. Nghi Tân, TX. Cửa Lò, T. Nghệ An
141 PHÙNG THỊ HƯỜNG 30/01/1998  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
142 LÊ ĐỨC PHƯỚC HUY 18/12/1996  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
143 NGUYỄN NGỌC THANH HUY 08/09/1998  P. Nam Dương, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
144 LÊ THỊ MINH HUYỀN 24/11/1996  P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
145 LÊ TRỌNG KHANG 27/08/1998  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
146 PHAN THỊ BẢO KHÁNH 21/10/1998  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
147 PHAN THỊ NHẬT KHÁNH 21/10/1998  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
148 HOÀNG MINH KHOA 04/12/1998  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
149 LÊ ĐĂNG KHOA 30/01/1998  P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
150 PHAN MINH KHÔI 19/06/1998  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
151 TRẦN VĂN KIỆT 01/05/1974  P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
152 PHAN KỲ 07/05/1998  P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
153 NGUYỄN BÍCH LAM 14/08/1995  X. Bình Thành, H. Tây Sơn, T. Bình Định
154 NGUYỄN LÂM 10/01/1993  X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
155 NGUYỄN ANH LÂM 16/10/1993  TT. An Lão, H. An Lão, T. Bình Định
156 NGUYỄN ĐÌNH LÂM 03/03/1998  P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
157 HUỲNH THỊ LAN 10/03/1995  X. Cư Pui, H. Krông Bông, T. Đắk Lắk
158 TRỊNH KIẾN LÂN 27/10/1998  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
159 PHAN TRƯƠNG LANH 05/05/1994  X. Bình Giang, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
160 HUỲNH THỊ NHẬT LỆ 05/09/1996  X. Hải Quế, H. Hải Lăng, T. Quảng Trị
161 TRẦN NGỌC THÚY LIỄU 30/10/1997  P. Vĩnh Hải, TP. Nha Trang, T. Khánh Hòa
162 NGUYỄN THỊ LINH 01/01/1994  X. Triệu Lăng, H. Triệu Phong, T. Quảng Trị
163 PHAN VĂN LINH 11/03/1995  P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
164 VÕ THỊ THÙY LINH 16/11/1996  P. Phường 9, TP. Tuy Hòa, T. Phú Yên
165 NGUYỄN THỊ TIỂU LƠ 01/10/1998  X. Điện An, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
166 PHẠM THỊ LỢI 06/09/1998  P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
167 ĐẶNG HOÀNG LONG 01/01/1998  P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
168 DIỆP KỲ LONG 15/03/1994  P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
169 TRẦN THỊ TUYẾT MAI 25/09/1998  TT. NT Việt Trung, H. Bố Trạch, T. Quảng Bình
170 NGUYỄN VĂN MẠNH 20/08/1998  P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
171 TRỊNH THỊ THƯƠNG MẾN 23/03/1998  TT. Hà Lam, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
172 NGUYỄN MINH 11/09/1995  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
173 NGUYỄN TIẾN MINH 23/11/1998  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
174 NGUYỄN VĂN NGỌC MINH 04/02/1997  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
175 NGUYỄN HÀN MỸ 11/07/1998  X. Quế Xuân 2, H. Quế Sơn, T. Quảng Nam
176 TRẦN ĐÌNH THỊ NA 28/09/1994  X. Vinh Hưng, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
177 NGUYỄN TRẦN NGỌC NGA 23/11/1994  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
178 ĐẶNG HOÀNG THẢO NGÂN 08/03/1998  P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
179 LÝ VĂN ĐẠI NGHĨA 01/01/1997  P. Bình Thuận, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
180 HUỲNH TIẾN NGỌC 01/02/1997  P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
181 NGUYỄN THỊ NGỌC 11/11/1978  X. An Hòa, H. Quỳnh Lưu, T. Nghệ An
182 ĐINH HOÀNG DUY NGUYÊN 15/07/1998  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
183 NGUYỄN HOÀNG NGỌC NGUYÊN 07/09/1997  P. Hội Phú, TP. Pleiku, T. Gia Lai
184 BÙI TRẦN THANH NGUYỆT 14/06/1998  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
185 PHẠM THỊ MỸ NGUYỆT 05/10/1967  P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
186 VÕ THỊ NHẠN 20/04/1966  P. Phước Ninh, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
187 HUỲNH QUỐC NHẬT 23/04/1997  P. Bình Thuận, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
188 NGUYỄN QUANG NHẬT 15/09/1998  P. Nam Dương, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
189 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 02/02/1996  X. Tây Giang, H. Tây Sơn, T. Bình Định
190 NGUYỄN THY QUỲNH NHI 18/07/1997  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
191 TRẦN THỊ YẾN NHI 20/10/1997  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
192 NGUYỄN THỊ KIỀU NHỚ 26/08/1980  X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
193 BÙI THỊ NIỆU 16/03/1993  X. Nuông Dăm, H. Kim Bôi, T. Hòa Bình
194 LÊ KIM PHONG 03/01/1996  X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
195 LÊ HỒNG PHÚC 06/11/1993  P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
196 NGUYỄN ĐẮC PHÚC 24/07/1983  P. Hải Châu  I, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
197 ĐỖ BÁ PHƯƠNG 12/12/1996  X. Tân An, H. Đăk Pơ, T. Gia Lai
198 NGUYỄN DUY PHƯƠNG 22/08/1994  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
199 VĂN THỊ THANH PHƯƠNG 30/07/1998  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
200 VÕ HOÀNG PHƯƠNG 27/11/1990  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
201 BÙI ĐỨC TRUNG QUÂN 20/04/1998  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
202 PHẠM THIÊN QUÍ 30/04/1998  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
203 NGUYỄN THỊ THÁI QUYÊN 11/04/1998  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
204 TRẦN THẢO QUYÊN 12/04/1997  P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
205 LÂM TRƯƠNG NGỌC QUYỀN 24/07/1998  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
206 THÂN TẤN QUYN 16/08/1996  P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
207 NGÔ THỊ KIM QUỲNH 19/03/1997  X. Hòa Sơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
208 NGUYỄN ĐỨC SANG 22/11/1996  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
209 NGUYỄN TRUNG SƠN 06/09/1998  X. Kim Sơn, H. Đông Triều, T. Quảng Ninh
210 PHAN TRỌNG TÀI 02/02/1998  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
211 TRẦN ĐÌNH PHAN TÀI 10/12/1997  X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
212 PHAN MẠNH THẮNG 10/10/1997  P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
213 VÕ KHẮC THẮNG 20/09/1998  X. An Thủy, H. Lệ Thủy, T. Quảng Bình
214 NGUYỄN ĐỨC THANH 04/09/1998  TT. Ia Kha, H. Ia Grai, T. Gia Lai
215 LÊ QUANG THÀNH 15/07/1987  TT. Hồ Xá, H. Vĩnh Linh, T. Quảng Trị
216 NGUYỄN THỊ THÀNH 22/01/1998  P. Hòa Cường Nam, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
217 HOÀNG NGỌC PHƯƠNG THẢO 28/04/1997  P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
218 VÕ TRANG THẠCH THẢO 04/09/1996  P. Hòa Thuận Đông, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
219 NGÔ HÀ ANH THI 03/08/1998  P. Kim Long, TP. Huế, T. Thừa Thiên Huế
220 PHAN THỊ QUỲNH THI 02/01/1998  P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
221 HỒ THỊ THANH THIÊN 14/12/1995  X. Điện Phước, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
222 PHẠM QUANG THỌ 19/08/1998  P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
223 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 08/06/1998  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
224 NGUYỄN VIẾT THUẬN 19/05/1998  P. Hòa Cường Nam, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
225 PHẠM QUANG THUẬN 25/09/1995  P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
226 NGUYỄN VĂN THƯỞNG 11/11/1998  TT. Ia Kha, H. Ia Grai, T. Gia Lai
227 TRẦN THƯỞNG 13/09/1998  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
228 NGUYỄN DUY ĐOAN THÙY 25/02/1996  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
229 VỦ THANH THỦY 19/03/1993  X. Ia Peng, H. Phú Thiện, T. Gia Lai
230 MAI XUÂN TIẾN 29/01/1974  P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
231 LÊ LỘC TOÀN 28/03/1998  P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
232 HỒ THỊ QUỲNH TRÂM 11/07/1998  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
233 NÔNG THỊ NGỌC TRÂM 05/06/1997  TT. Phước An, H. Krông Pắc, T. Đắk Lắk
234 PHAN NGÔ THÙY TRÂM 11/05/1998  P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
235 TRẦN KIÊM QUỲNH TRÂM 28/06/1998  P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
236 BÙI THÙY TRANG 12/09/1997  X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
237 NGUYỄN THỊ MINH TRANG 07/02/1998 119 Ông Ích Khiêm P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
238 HỒ VĂN TRÍ 06/06/1992  X. Hồng Lộc, H. Lộc Hà, T. Hà Tĩnh
239 NGUYỄN HẢI TRIỀU 28/12/1996  X. Hương Chữ, H. Hương Trà, T. Thừa Thiên Huế
240 NGUYỄN THỊ TỐ TRINH 30/03/1998  P. Nại Hiên Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
241 NGUYỄN CHÍ TRUNG 26/01/1998  P. Nại Hiên Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
242 NGUYỄN THANH TRƯỜNG 11/10/1998  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
243 PHẠM VĂN TRƯỜNG 10/01/1976  P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
244 HỒ VĂN HOÀNG TỬ 01/06/1997  X. Hương Nguyên, H. A Lưới, T. Thừa Thiên Huế
245 TRẦN VĂN TUẤN 06/11/1996  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
246 VÕ VĂN TUẤN 25/11/1990  P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
247 VÕ THANH TÙNG 15/04/1998  X. Đại Lãnh, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
248 LÊ YẾN VI 06/11/1997  X. Điện Hòa, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
249 LÊ MAI XUÂN VIỆT 21/10/1986  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
250 NGUYỄN LÊ HOÀNG VIỆT 25/02/1985  P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
251 TRẦN XUÂN VINH 08/02/1998  P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
252 HÀ ĐỨC QUANG VĨNH 09/04/1998  X. Hòa Sơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
253 PHẠM VĂN VŨ 11/04/1998  P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
254 TRẦN VĂN VŨ 12/04/1998  X. Điện Nam Bắc, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
255 NGUYỄN HOÀNG VƯƠNG 27/01/1997  P. Hòa Hiệp Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
256 TRẦN THANH VƯỢNG 26/07/1997  P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai
257 ĐOÀN THỊ NHƯ Ý 08/01/1997  X. Phú An, H. Đăk Pơ, T. Gia Lai
258 PHAN VĂN YÊN 30/12/1998  P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
259 TRẦN VĂN AN 03/01/1999 X. An Hồng, H. An Dương, TP. Hải Phòng
260 PHAN HOÀI ÂN 15/07/1996 X. Tam Nghĩa, H. Núi Thành, T. Quảng Nam
261 HÀ THỊ NGỌC ANH 05/04/1996 P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
262 LÊ PHAN LAN ANH 08/12/1998 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
263 LÊ QUANG ANH 07/05/1995 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
264 LÊ THỊ TRÂM ANH 19/01/1984 P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
265 VÕ MINH ANH 17/06/1996 P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
266 TRẦN THỊ NGỌC ÁNH 05/12/1998 P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
267 PHẠM THỊ BẢY 05/01/1991 X. Vinh Hưng, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
268 HUỲNH THỊ BÉ 24/11/1998 P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
269 TRẦN THỊ BÉ 28/11/1994 X. Triệu Lăng, H. Triệu Phong, T. Quảng Trị
270 NGÔ NHẬT CHÂU 27/07/1998 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
271 TRƯƠNG PHƯƠNG HỒNG CHI 23/06/1997 P. Hòa Thuận Đông, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
272 NGUYỄN CHÍNH 14/10/1995 X. Đại Hòa, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
273 TRẦN NGỌC CHƯỞNG 02/01/1962 X. Đại An, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
274 TRẦN QUANG CƯỜNG 01/01/1990 X. Quế Minh, H. Quế Sơn, T. Quảng Nam
275 ĐẶNG NGỌC HỒNG ĐAN 20/01/1998 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
276 TRẦN CÔNG ĐỨC 16/08/1998 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
277 NGUYỄN THỊ DUNG 17/12/1998 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
278 NGUYỄN ĐỖ KHÁNH DUY 28/11/1998 P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
279 TRƯƠNG XUÂN DUY 01/08/1991 P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
280 NGUYỄN ĐÌNH HẢI 22/08/1993 X. Quế An, H. Quế Sơn, T. Quảng Nam
281 TRẦN CHÂU CẨM HẰNG 24/10/1992 P. Trường An, TP. Huế, T. Thừa Thiên Huế
282 TRỊNH MINH THIÊN HẢO 04/12/1998 P. Nam Dương, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
283 HUỲNH PHÚC HẬU 04/07/1998 P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
284 PHẠM VŨ MINH HẬU 26/09/1997 P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
285 HỒ THANH HIỀN 20/02/1984 X. Hòa Liên, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
286 NGUYỄN THU HIỀN 24/10/1985 P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
287 NGUYỄN VĂN MINH HIỀN 12/05/1995 P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
288 NGUYỄN VÕ HIẾU 21/11/1998 P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
289 THÂN TRỌNG HIẾU 11/07/1998 X. Điện Nam Đông, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
290 TRƯƠNG TRỌNG HIẾU 09/10/1998 P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
291 NGUYỄN VIẾT HOÀNG 15/05/1991 X. Nhân Sơn, H. Đô Lương, T. Nghệ An
292 LÊ THỊ NGỌC HUỆ 15/08/1996 P. Mân Thái, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
293 LÊ VĂN HÙNG 27/09/1998 P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
294 NGUYỄN NGỌC HÙNG 07/04/1996 P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
295 HÀ HOÀI HƯƠNG 09/09/1998 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
296 ĐỖ THANH HUY 25/01/1994 X. Tịnh Long, H. Sơn Tịnh, T. Quảng Ngãi
297 HUỲNH ĐỨC HUY 09/09/1996 TT. Đắk Tô, H. Đắk Tô, T. Kon Tum
298 NGUYỄN ĐÌNH LÊ HUY 03/10/1998 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
299 PHAN DUY HUY 24/10/1996 P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
300 NGUYỄN GIA KHANH 28/10/1998 P. Hải Châu  I, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
301 HUỲNH TRẦN ANH KHOA 18/11/1998 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
302 NGUYỄN NGỌC LÂM 27/01/1997 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
303 NGUYỄN VĂN LÂM 02/02/1979 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
304 NGUYỄN VIẾT DI LÂN 08/12/1997 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
305 NGUYỄN THÀNH LIÊM 23/09/1998 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
306 HỒ THỊ THÙY LINH 07/02/1998 P. Hòa Hiệp Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
307 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 04/12/1997 X. Đại Nghĩa, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
308 LẠI TẤN LỘC 17/09/1995 P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
309 NGUYỄN THỊ HIỀN LƯƠNG 13/10/1997 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
310 ĐOÀN NGỌC LƯỢNG 14/10/1997 P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
311 ĐOÀN THỊ KIM LY 29/11/1993 X. Bình Long, H. Bình Sơn, T. Quảng Ngãi
312 NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI 15/07/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
313 NGUYỄN SỸ NHẬT MINH 18/10/1998 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
314 NGUYỄN THỊ THẢO MY 24/09/1995 X. Điện Phương, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
315 NGÔ THỊ BÍCH NGÂN 15/05/1996 X. Hưng Thịnh, H. Trảng Bom, T. Đồng Nai
316 PHÙNG CÔNG NGÂN 20/06/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
317 DƯƠNG THÁI NGUYÊN 11/11/1997 P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
318 VÕ THỊ MINH NGUYỆT 16/10/1998 P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
319 PHAN MINH NHẬT 17/12/1998 P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
320 PHAN MINH NHẬT 06/04/1998 P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
321 NGUYỄN NGÔ THỤC NHI 04/01/1999 P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
322 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG NHUNG 25/08/1991 X. Gio Phong, H. Gio Linh, T. Quảng Trị
323 LÊ THỊ TUYẾT NHUNG 29/07/1996 TT. NT Lệ Ninh, H. Lệ Thủy, T. Quảng Bình
324 LÊ THỊ MỸ NỮ 07/10/1997 X. Hòai Tân, H. Hòai Nhơn, T. Bình Định
325 LÊ THỊ KIỀU OANH 15/06/1997 P. Quang Trung, TP. Qui Nhơn, T. Bình Định
326 NGUYỄN VĂN PHÚC 07/11/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
327 TRẦN NGỌC THIỆN PHƯỚC 30/05/1997 X. Hòa Bắc, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
328 BÙI THỊ MINH PHƯƠNG 01/07/1987 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
329 NGUYỄN THỊ UYÊN PHƯƠNG 13/10/1998 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
330 TRẦN THỊ CÁT PHƯỢNG 26/11/1998 P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
331 HỨA TRUNG QUÂN 30/04/1996 X. Bình Phục, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
332 NGUYỄN MAI HOÀNG QUÂN 05/06/1993 TT. Hà Lam, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
333 HUỲNH THÚY QUYÊN 14/05/1998 P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
334 LÊ NGỌC QUỲNH 31/08/1993 P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
335 NGUYỄN KHƯƠNG SANG 15/11/1998 TT. Lao Bảo, H. Hướng Hóa, T. Quảng Trị
336 HÀN VĂN TRƯỜNG SƠN 15/07/1997 X. Krông Jing, H. M'Đrắk, T. Đắk Lắk
337 KỲ XUÂN QUANG SƠN 15/01/1996 P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
338 NGUYỄN THANH TRƯỜNG SƠN 09/10/1989 X. Ia Yok, H. Ia Grai, T. Gia Lai
339 ĐOÀN NGỌC SỰ 20/06/1994 X. Tam Đại, H. Phú Ninh, T. Quảng Nam
340 NGÔ VĂN TA 16/01/1987 X. Đại Chánh, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
341 PHẠM QUÝ TÂM 01/12/1998 P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
342 PHAN THỊ THANH TÂM 11/12/1998 P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
343 HUỲNH NGỌC BẢO TÂN 21/10/1997 P. Thắng Lợi, TP. Kon Tum, T. Kon Tum
344 ĐẶNG VĂN TÂY 15/08/1986 P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
345 TRẦN XUÂN THÁI 20/04/1991 X. Hải Thượng, H. Hải Lăng, T. Quảng Trị
346 TRẦN THỊ THẮM 02/09/1990 X. Hương Vĩnh, H. Hương Khê, T. Hà Tĩnh
347 NGUYỄN VĂN THÂN 11/12/1998 P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
348 NGUYỄN HOÀNG THANH 20/03/1996 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
349 TRẦN CÔNG THÀNH 19/08/1998 X. Cẩm Hà, TP. Hội An, T. Quảng Nam
350 VŨ QUANG THÀNH 14/10/1998 P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
351 HUỲNH THỊ DẠ THẢO 24/12/1998 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
352 PHẠM THỊ THI 06/06/1992 X. Vinh Hưng, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
353 TRẦN MINH THI 30/10/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
354 BÙI QUANG THÔNG 27/08/1998 P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
355 TRẦN NGỌC THƯ THƯ 12/06/1998 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
356 NGUYỄN HỮU THUẬN 26/06/1986 P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
357 ĐOÀN THỊ THANH THỦY 23/01/1998 P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
358 TRẦN TRUNG TIẾN 29/01/1995 P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
359 NGUYỄN THỊ MINH TRÂM 13/12/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
360 HUỲNH NGỌC BẢO TRÂN 20/04/1991 P. Thắng Lợi, TP. Kon Tum, T. Kon Tum
361 HUỲNH THỊ TÚ TRANG 01/01/1969 P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
362 LÊ HOÀNG TRÍ 04/08/1998 P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
363 LÊ THỊ MỸ TRINH 16/12/1993 X. Hòai Tân, H. Hòai Nhơn, T. Bình Định
364 PHẠM VĂN TÚ 02/09/1988 X. Bình Minh, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
365 PHAN ĐÌNH ANH TÚ 09/12/1998 P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
366 VÕ ANH TÚ 06/01/1999 X. Đại Thạnh, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
367 NGUYỄN VĂN TƯ 20/10/1969 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
368 NGUYỄN MINH TUẤN 08/10/1972 X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
369 MAI TRỌNG TUỆ 20/08/1981 P. Phú Thạnh, Q. Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh
370 NGUYỄN THỊ NGỌC TUYỀN 10/08/1990 P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
371 VÕ ANH VŨ 09/01/1993 P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
372 TRẦN ĐÌNH HOÀNG VƯƠNG 01/05/1991 X. Đại Minh, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
373 TRẦN THỊ NHƯ Ý 13/11/1998 P. Thọ Quang, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
374 TRƯƠNG LÊ THỦY DÂN 27/10/1998 X. Điện Thọ, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
375 PHẠM HỮU DŨ 20/10/1996 X. Điện Phương, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
376 ĐINH BẢO DUY 27/09/1998 X. Quy Hóa, H. Minh Hóa, T. Quảng Bình
377 NGUYỄN HỒNG NHẬT DUY 23/03/1998 P. Bình Thuận, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
378 NGUYỄN TẤN HÀO 28/04/1997 TT. Nam Phước, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
379 TRẦN VŨ ĐÌNH HẬU 24/09/1998 X. Đại Minh, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
380 TRẦN HỮU HIẾU 06/06/1998 X. Điện Quang, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
381 TRƯƠNG VĂN HOÀNG 14/11/1998 X. Triệu Đông, H. Triệu Phong, T. Quảng Trị
382 NGUYỄN ĐỨC HÙNG 21/10/1998 X. Văn Hóa, H. Tuyên Hóa, T. Quảng Bình
383 NGÔ TRUNG KIÊM 17/10/1997 X. Thắng Quân, H. Yên Sơn, T. Tuyên Quang
384 NGUYỄN THỊ KIM 26/12/1998 P. Nại Hiên Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
385 NGUYỄN HOÀNG LÂM 06/12/1971 P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
386 NGUYỄN HOÀNG LONG 21/08/1997 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
387 DOÃN THẾ LUẬT 27/09/1997 X. Quế Long, H. Quế Sơn, T. Quảng Nam
388 HỒ VĂN LỰC 12/11/1998 X. Triệu Đông, H. Triệu Phong, T. Quảng Trị
389 NGUYỄN VĂN LỰC 27/12/1997 X. Vạn Trạch, H. Bố Trạch, T. Quảng Bình
390 TRẦN THỊ ÁNH NGUYỆT 18/06/1997 X. Điện Dương, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
391 LÊ TRẦN QUỲNH NHƯ 22/12/1995 P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
392 PHẠM ĐỨC NHỰT 06/01/1998 X. Duy Hòa, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
393 NGUYỄN VĂN PHƯƠNG 24/09/1998 X. Lộc Vĩnh, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
394 HỒ ANH QUÂN 09/12/1997 X. Hải Thượng, H. Hải Lăng, T. Quảng Trị
395 LÊ PHƯƠNG THẢO 01/04/1998 X. Bình Quế, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
396 ĐẶNG THỊ THỎA 01/02/1973 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
397 NGUYỄN VĂN TOÀN 23/12/1998 X. Vạn Ninh, H. Quảng Ninh, T. Quảng Bình
398 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI 18/10/1998 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
399 NGUYỄN THANH VĨ 23/12/1997 X. Duy Phước, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
400 NGUYỄN THỊ VY 01/04/1998 X. Bình Nguyên, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Sự hài lòng của học viên

Đối với nhà trường

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây