Danh sách sát hạch Mô tô ngày 31/8/2016

Thứ năm - 25/08/2016 03:28
Danh sách sát hạch A1: 7h30' ngày 31.08.2016
Địa điểm sát hạch: Trung tâm sát hạch Hòa Cầm
Stt Họ Tên Ngày sinh Địa chỉ
1 LƯƠNG NGUYỄN BÁ  ÁI 08/08/1997 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
2 NGUYỄN THỊ MỸ  AN 27/04/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
3 NGUYỄN HUỲNH  AN 05/06/1997  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
4 HOÀNG TRỌNG  ANH 26/05/1996 X. Cảnh Hóa, H. Quảng Trạch, T. Quảng Bình
5 NGUYỄN THỊ LAN  ANH 10/10/1986 TT. Đồng Lê, H. Tuyên Hóa, T. Quảng Bình
6 TRẦN THỊ MINH  ANH 26/11/1997 P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
7 ĐỖ TIẾN  ANH 11/01/1998  P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
8 TRẦN LÊ NHẬT  ÁNH 09/05/1998 X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
9 NHIẾP DUY  12/02/1998 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
10 NGUYỄN VĂN  BÃO 19/04/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
11 HÀ ĐỨC  BẢO 26/12/1997 P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
12 LÊ VŨ  BẢO 15/05/1998 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
13 HUỲNH NGỌC  BẢO 14/06/1998  P. Nam Dương, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
14 CATHERINE AMIE  BESCH 02/04/1979  X. Cẩm Hà, TP. Hội An, T. Quảng Nam
15 NGUYỄN THỊ  BÔNG 20/02/1990 X. Điện Dương, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
16 LÊ NHƯ NGỌC  CHÂU 11/01/1997  P. Hải Châu  I, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
17 NGUYỄN  CHÌ 17/06/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
18 NGUYỄN THỊ ANH  CÚC 27/11/1996 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
19 PHẠM DUY  CƯỜNG 10/04/1988 X. Đại Thạnh, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
20 LÊ VĂN  ĐA 18/03/1998 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
21 TRẦN BẢO  ĐẠI 11/06/1998  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
22 DƯƠNG LÂM  ĐAN 11/12/1997  P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
23 CAO THỊ HỒNG  DANH 02/03/1997  P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
24 PHẠM THỊ ANH  ĐÀO 08/02/1997 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
25 TRẦN NGỌC  ĐẠT 08/03/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
26 PHẠM THÀNH  ĐẠT 04/02/1998  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
27 ĐOÀN THỊ  DIỆU 20/11/1997 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
28 MAI THỊ  DIỆU 25/01/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
29 TRẦN QUỐC  DOANH 15/04/1991  X. Tiên Phong, H. Tiên Phước, T. Quảng Nam
30 LÊ ĐÌNH  ĐÔNG 12/11/1996  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
31 LÊ VĂN  ĐỨC 10/05/1998 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
32 PHAN CÔNG  ĐỨC 02/06/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
33 ĐÀM QUỐC  DŨNG 20/02/1998  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
34 HUỲNH NGỌC  DUY 22/06/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
35 NGUYỄN THANH  DUY 12/10/1996  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
36 VÕ THỊ MỸ  DUYÊN 23/03/1988 X. Duy Phước, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
37 LÊ MINH XUÂN  GIANG 26/01/1998  P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
38 NGUYỄN LÊ BÍCH  19/02/1998 P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
39 NGUYỄN THỊ THU  20/10/1997 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
40 TRẦN THỊ THU  03/07/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
41 KHẮC THỊ  HẰNG 27/10/1996 X. Mai Thủy, H. Lệ Thủy, T. Quảng Bình
42 LÊ THANH THÚY  HẰNG 07/07/1998 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
43 HUỲNH THỊ MỸ  HẠNH 05/11/1997 P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
44 TRẦN LÊ HỒNG  HẠNH 04/03/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
45 TRẦN THỊ THANH  HẠNH 01/03/1997 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
46 NGUYỄN MINH  HÀO 26/02/1998  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
47 NGUYỄN THANH  HẢO 22/06/1998 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
48 NGUYỄN CHÂU VI  HẢO 30/03/1997  P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
49 ĐẶNG CÔNG  HẬU 14/04/1997 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
50 LÊ VĂN  HẬU 10/05/1998 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
51 HUỲNH  HẬU 09/07/1998  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
52 TRƯƠNG VĂN  HẬU 13/09/1997  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
53 LÊ THỊ NGỌC  HIỀN 21/05/1998 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
54 NGÔ THỊ THU  HIỀN 18/10/1983 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
55 ĐÀM THỊ DIỆU  HIỀN 26/07/1995  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
56 PHẠM ĐẮC  HIỀN 20/06/1998  P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
57 PHẠM THỊ DIỆU  HIỀN 05/07/1998  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
58 VÕ THU  HIỀN 10/10/1997  P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
59 ĐẶNG MINH  HIẾU 25/09/1997 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
60 TRƯƠNG THỊ MINH  HIẾU 24/09/1997  P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
61 LÊ VŨ  HÒA 14/04/1998  P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
62 PHẠM THƯƠNG  HOÀI 13/05/1998 P. Hòa Cường Nam, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
63 TRẦN PHẠM VIẾT  HOÀNG 20/08/1997 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
64 TRẦN THIÊN  HOÀNG 28/11/1997 TT. Chư Ty, H. Đức Cơ, T. Gia Lai
65 LƯƠNG MINH  HOÀNG 14/05/1998  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
66 TRẦN NGUYÊN  HOÀNG 01/07/1998  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
67 ĐÀO THỊ  HỒNG 25/02/1997 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
68 HUỲNH NGỌC NGUYÊN  HÙNG 01/04/1998 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
69 NGUYỄN ĐỨC  HƯNG 14/03/1998 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
70 NGUYỄN QUỐC  HƯNG 29/01/1998  P. Hải Châu  I, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
71 TRẦN THỊ  HƯNG 24/04/1993  P. Nghi Tân, TX. Cửa Lò, T. Nghệ An
72 NGUYỄN THỊ THANH  HƯƠNG 06/05/1998 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
73 HUỲNH PHẠM THANH  HƯƠNG 23/06/1996  P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
74 DOÃN THỊ  HƯỜNG 20/12/1981 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
75 TRẦN NHẬT  HUY 16/05/1998 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
76 LÊ PHÚC  HUY 12/06/1998  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
77 NGUYỄN ĐÌNH MINH  HUY 28/06/1998  P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
78 PHAN MINH  HUY 18/06/1998  P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
79 TRẦN QUANG  HUY 14/08/1989  X. Tam Quang, H. Núi Thành, T. Quảng Nam
80 TRƯƠNG VĂN  HUY 28/04/1998  P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
81 HUỲNH DƯ HỮU  KHANG 29/11/1995  P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
82 LÊ THỊ KIM  KHÁNH 26/06/1997 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
83 TRƯƠNG THỊ NHƯ  KHÁNH 18/10/1997  X. Phong Hòa, H. Phong Điền, T. Thừa Thiên Huế
84 TRẦN ÁI  KHUYÊN 09/11/1997 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
85 LÊ TRUNG  LÀNH 17/03/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
86 HUỲNH THỊ NHẬT  LỆ 05/09/1996 X. Hải Quế, H. Hải Lăng, T. Quảng Trị
87 NGUYỄN THỊ MAI  LỆ 20/06/1998 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
88 TRẦN THỊ THANH  LỊCH 28/05/1997 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
89 TRẦN LÊ THANH  LIÊM 25/01/1998 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
90 TRẦN VÕ BÍCH  LIÊN 12/11/1997 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
91 HUỲNH THỊ THÙY  LINH 25/06/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
92 LÊ THỊ XUÂN  LINH 31/10/1996 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
93 NGUYỄN HOÀNG  LINH 24/10/1997 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
94 NGUYỄN THỊ  LINH 01/01/1994 X. Triệu Lăng, H. Triệu Phong, T. Quảng Trị
95 NGUYỄN THỊ ÁI  LINH 23/11/1996 TT. Lăng Cô, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
96 NGUYỄN THỊ THÙY  LINH 11/04/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
97 LÊ THÙY  LINH 03/03/1998  P. Mân Thái, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
98 TRẦN HOÀNG GIA  LINH 23/04/1998  P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
99 LÊ ĐÌNH  LỘC 20/05/1998 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
100 PHAN VĂN HOÀNG  LỘC 31/05/1998 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
101 PHẠM PHÚ  LỘC 25/06/1998  P. Thọ Quang, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
102 VÕ TẤN  LỘC 23/02/1998  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
103 ĐẶNG HOÀNG  LONG 01/01/1998 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
104 NGUYỄN HOÀNG  LONG 10/06/1998 X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
105 TRƯƠNG VĂN  LONG 28/04/1998 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
106 DOÃN THÀNH  LONG 18/09/1997  X. Nghi Phong, H. Nghi Lộc, T. Nghệ An
107 NGÔ HOÀNG  LONG 20/01/1998  P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
108 VŨ THÀNH  LUÂN 10/04/1988  X. Thành Công, H. Phổ Yên, T. Thái Nguyên
109 NGUYỄN THỊ  LƯỢNG 07/01/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
110 NGUYỄN  LƯU 15/04/1996  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
111 HUỲNH THỊ KHÁNH  LY 28/03/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
112 LÊ THỊ NA  LY 24/03/1991 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
113 NGUYỄN THỊ HỒNG  LY 14/04/1998  X. Hòa Sơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
114 VÕ THỊ  LY 11/08/1993  X. Duy Vinh, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
115 MẠC THỊ KIỀU  MAI 12/01/1993 X. Điện An, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
116 PHẠM NGỌC  MẪN 09/12/1995  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
117 PHÙNG TẤN  MINH 30/04/1998 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
118 TRẦN CẢNH  MINH 02/06/1990 X. Điện Minh, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
119 NGUYỄN THỊ  MY 04/12/1997  P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
120 HUỲNH THỊ  MỸ 30/09/1997 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
121 HỒ THỊ LÊ  NA 10/06/1996 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
122 NGUYỄN THỊ  NGA 20/04/1987 X. Bình Quế, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
123 TRẦN THỊ  NGA 25/11/1993 X. Cư KTy, H. Krông Bông, T. Đắk Lắk
124 NGUYỄN THỊ THẢO  NGÂN 07/10/1996  P. Hải Châu  I, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
125 HOÀNG TRUNG  NGHĨA 04/05/1998  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
126 NGUYỄN BẠCH NG. THẢO  NGỌC 16/02/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
127 NGUYỄN THỊ  NGỌC 11/11/1978 X. An Hòa, H. Quỳnh Lưu, T. Nghệ An
128 VÕ THỊ BÍCH  NGỌC 29/06/1998  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
129 LÊ THỊ NGỌC  NGUYÊN 26/06/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
130 NGUYỄN HOÀNG  NGUYÊN 12/07/1997 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
131 NGUYỄN THỊ KIM  NGUYÊN 24/11/1997 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
132 LÊ HOÀNG THANH  NHÀN 01/04/1998  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
133 TỪ THANH  NHÂN 01/06/1996  X. Quế Trung, H. Nông Sơn, T. Quảng Nam
134 NGUYỄN THỊ  NHẬT 16/07/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
135 DIỆP THỊ ÁNH  NHẬT 01/01/1998  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
136 NGUYỄN QUANG  NHẬT 07/05/1994  P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
137 NGUYỄN THỊ QUỲNH  NHI 21/07/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
138 NGUYỄN THỊ YẾN  NHI 12/06/1998 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
139 NGUYỄN THỊ QUỲNH  NHI 08/06/1998  P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
140 VĂN HẠ  NHI 26/05/1998  P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
141 VĂN XUÂN  NHI 26/05/1998  P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
142 THÁI  NHỚ 29/04/1998 P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
143 LÊ THỊ VÂN  NHƯ 10/08/1996  X. Tam Mỹ Đông, H. Núi Thành, T. Quảng Nam
144 PHAN THỊ TUYẾT  NHUNG 04/05/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
145 TRẦN THỊ TUYẾT  NHUNG 10/04/1995 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
146 NGUYỄN THỊ THÙY  NHUNG 29/06/1998  X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
147 KỲ TÔ ĐÔNG  NI 23/08/1981 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
148 LIEU CHI  NINH 15/03/1954 89 Yên Bái P. Phước Ninh, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
149 NGUYỄN THỊ  NỠ 12/07/1997 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
150 ĐẶNG THỊ VÂN  OANH 20/12/1995 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
151 VÕ NGUYỄN HOÀNG  PHI 10/01/1998  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
152 NGUYỄN THÀNH  PHỐ 27/12/1995 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
153 ÔNG LÊ TRIỆU  PHÚ 16/10/1997 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
154 BÙI QUANG  PHƯỚC 26/06/1968 P. Phước Ninh, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
155 NGUYỄN VĂN  PHƯỚC 03/01/1992 P. Hòa Thuận Đông, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
156 TRƯƠNG BÁ TRỌNG  PHƯỚC 05/03/1998 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
157 PHẠM ĐÌNH DUY  PHƯỚC 23/04/1992  P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
158 NGUYỄN LÊ HOÀI  PHƯƠNG 02/05/1998 X. Điện Thọ, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
159 TRẦN THỊ  PHƯƠNG 26/12/1990 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
160 TRẦN THỊ MAI  PHƯỢNG 30/01/1998  P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
161 NGUYỄN LÊ MINH  QUÂN 08/01/1998 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
162 BÙI MINH  QUANG 15/04/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
163 NGÔ THẾ  QUANG 23/05/1998 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
164 TRƯƠNG VĂN  QUANG 10/04/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
165 TRẦN XUÂN  QUANG 16/03/1998  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
166 PHAN THỊ KIM  QUYÊN 02/03/1988 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
167 HOÀNG THỊ NHƯ  QUỲNH 26/06/1998 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
168 LÊ NGUYỄN NHƯ  QUỲNH 20/06/1998 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
169 PHAN THỊ NHƯ  QUỲNH 14/06/1998 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
170 NGUYỄN THỊ NHƯ  QUỲNH 28/06/1998  P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
171 NGUYỄN XUÂN  SANH 01/11/1996 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
172 TRẦN THỊ THÚY  SƯƠNG 05/11/1996 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
173 PHẠM  SỸ 16/06/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
174 NGÔ NGỌC  TÂM 16/05/1998 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
175 MAI THỊ  THẮM 02/01/1998  X. Điện An, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
176 HOÀNG THỊ THU  THANH 20/07/1992 X. Quế An, H. Quế Sơn, T. Quảng Nam
177 NGUYỄN THỊ  THÀNH 22/01/1998 P. Hòa Cường Nam, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
178 TRƯƠNG VĂN  THÀNH 14/07/1998 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
179 ĐẶNG CÔNG CÔNG  THẢO 07/07/1995 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
180 HOÀNG THỊ  THẢO 11/04/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
181 HUỲNH THỊ  THẢO 02/06/1997 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
182 LÊ THỊ  THẢO 05/03/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
183 LÊ THỊ THANH  THẢO 22/11/1995 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
184 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG  THẢO 17/07/1997 P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
185 PHẠM THỊ PHƯƠNG  THẢO 15/01/1997 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
186 PHAN THỊ NGỌC  THẢO 23/05/1998 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
187 HỒ THỊ PHƯƠNG  THẢO 13/10/1983  P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
188 NGUYỄN THỊ BÍCH  THẢO 20/10/1979  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
189 TRƯƠNG HOÀI XUÂN  THI 24/07/1996  P. Hải Châu  I, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
190 NGUYỄN VĂN  THIÊN 25/06/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
191 LÊ  THIỆN 08/05/1998 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
192 NGUYỄN  THỊNH 01/06/1996 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
193 MẠC THỊ  THƠ 03/06/1997 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
194 VÕ THỊ  THỌ 12/08/1994 X. Quế Thọ, H. Hiệp Đức, T. Quảng Nam
195 HỒ THỊ KIM  THOA 05/01/1998  X. Đại Nghĩa, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
196 NGUYỄN ĐÌNH ANH  THƯ 03/06/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
197 NGUYỄN THỊ ANH  THƯ 08/06/1998 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
198 MẠC THỊ NHƯ  THƯƠNG 28/03/1995 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
199 NGUYỄN THỊ HOÀI  THƯƠNG 18/10/1997 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
200 NGUYỄN THỊ CẨM  THÚY 29/06/1998 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
201 NGUYỄN THỊ THANH THÚY THÚY 22/12/1997 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
202 TRƯƠNG THỊ THANH  THÚY 04/05/1996  P. Hải Châu  I, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
203 ĐỖ THỊ THU  THỦY 08/11/1997 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
204 PHẠM THỊ THU  THỦY 18/06/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
205 PHAN THỊ  THỦY 31/03/1997 X. Đại Minh, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
206 VÕ THỊ THU  THỦY 20/03/1997 X. Bình Tú, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
207 NGUYỄN NGỌC  TIẾN 15/06/1998 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
208 LÊ VĂN  TOÀN 10/09/1997 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
209 NGUYỄN SONG  TOÀN 13/02/1996 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
210 TRẦN MINH  TOÀN 06/07/1998  P. Bình Thuận, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
211 TRẦN THANH  TRAI 09/06/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
212 LẠI THỊ MINH  TRÂM 20/05/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
213 LÂM THỊ THỤC  TRÂM 20/05/1994 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
214 NGUYỄN NGỌC THU  TRANG 30/10/1991 X. Triệu Đại, H. Triệu Phong, T. Quảng Trị
215 HỒ VĂN  TRÍ 06/06/1992 X. Hồng Lộc, H. Lộc Hà, T. Hà Tĩnh
216 NGÔ PHÚ HOÀNG  TRIẾT 22/02/1998  P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
217 NGUYỄN THỊ MINH  TRIỀU 22/10/1995 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
218 LÊ THỊ TUYẾT  TRINH 03/07/1998 X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
219 NGUYỄN LÊ PHƯƠNG  TRINH 07/04/1998  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
220 TRƯƠNG THÀNH  TRUNG 09/04/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
221 LÊ ANH  TUẤN 24/02/1998 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
222 PHAN THỊ THANH  TUẤN 08/08/1988 X. Tiên Hà, H. Tiên Phước, T. Quảng Nam
223 LÊ ANH  TUẤN 06/01/1998  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
224 LÊ PHƯỚC  TUẤN 12/10/1988  TT. Lăng Cô, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
225 HUỲNH SƠN  TÙNG 06/01/1998  P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
226 MAI ĐỨC THANH  TÙNG 30/06/1998  P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
227 ĐỖ THỊ ÁNH  TUYẾT 10/01/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
228 NGUYỄN THỊ ÁNH  TUYẾT 28/02/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
229 NGUYỄN THỊ LỆ  TUYẾT 20/08/1995 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
230 PHAN THỊ  TUYẾT 16/04/1997 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
231 PHAN THỊ MAI  TUYẾT 16/04/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
232 NGUYỄN NHà UYÊN 22/06/1998 P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
233 NGUYỄN THỊ THÚY  UYÊN 02/05/1998  P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
234 TRƯƠNG THỊ THÚY  VÂN 07/03/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
235 LÊ THỊ  VỀ 01/02/1986 X. Đại Đồng, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
236 TRẦN QUỐC  VIỆT 05/11/1997 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
237 NGUYỄN ĐỨC  VINH 24/12/1994  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
238 HÀ ĐỨC QUANG  VĨNH 09/04/1998 X. Hòa Sơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
239 HUỲNH TẤN  VĨNH 12/12/1997 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
240 PHAN HUY  16/11/1996 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
241 CHÂU QUANG  14/01/1998  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
242 LÊ NHO  VƯƠNG 20/06/1997  X. Điện Hồng, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
243 PHẠM THỊ TƯỜNG  VY 17/04/1998 X. Điện Hòa, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
244 TRẦN THỊ TƯỜNG  VY 22/10/1995 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
245 ĐẶNG CHÂU TRƯỜNG  VY 14/09/1994  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
246 NGUYỄN THỊ HỒNG  VY 15/11/1997  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
247 NGUYỄN THỊ THANH  XUÂN 29/10/1995 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
248 NGÔ THỊ PHƯƠNG  Ý 07/07/1998 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
249 PHẠM THỊ THANH  YÊN 06/07/1996 X. Quế Lưu, H. Hiệp Đức, T. Quảng Nam
250 NGUYỄN THỊ  YẾN 08/05/1994  X. Điền Môn, H. Phong Điền, T. Thừa Thiên Huế

Xem chi tiết tại đây

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Sự hài lòng của học viên

Đối với nhà trường

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây