Danh sách sát hạch mô tô A1ngày 11/10/2017

Thứ năm - 05/10/2017 21:20
Danh sách học viên sát hạch ngày 21/9/2017.
Buổi sáng bắt đầu: 7h15'; Buổi chiều bắt đầu: 13h15'

Khi đi sát hạch nhớ mang theo:
1. CMND bản chính.
2. Lệ phí sát hạch: 225.000 đồng
3. Địa điểm sát hạch: Trung tâm sát hạch Hòa Cầm
Stt Họ và tên Ngày tháng
năm sinh
Nơi cư trú
1 QUÁCH VĂN AN 18/07/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
2 LÊ TUẤN ANH 15/12/1995 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
3 NGUYỄN LÊ PHƯƠNG ANH 25/08/1999 P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
4 TRỊNH ĐÌNH BẢO ANH 11/08/1999 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
5 VÕ QUỲNH ANH 08/10/1999 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
6 NGUYỄN ĐỨC THÁI BẢO 26/08/1999 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
7 LÊ THỊ NGỌC BÍCH 19/04/1977 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
8 NGUYỄN PHAN THÁI BÌNH 05/12/1997 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
9 NGUYỄN TRUNG BÌNH 01/01/1999 X. Điện Phước, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
10 HUỲNH ĐÌNH DANH 12/07/1999 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
11 ĐỖ VĂN ĐẠT 28/07/1999 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
12 TRẦN VĂN QUỐC ĐẠT 09/04/1996 X. Điện Thọ, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
13 NGUYỄN THỊ NGỌC DIỄM 24/11/1998 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
14 NGUYỄN THỊ ĐIỀN 20/11/1992 X. Quế Phong, H. Quế Sơn, T. Quảng Nam
15 NGUYỄN THANH ĐÔNG 21/07/1998 X. Đại Hiệp, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
16 NGUYỄN XUÂN ĐỨC 28/03/1985 TT. Vĩnh Bảo, H. Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng
17 BÙI VĂN DŨNG 10/11/1986 X. Bình Lâm, H. Hiệp Đức, T. Quảng Nam
18 LÊ VIẾT DŨNG 26/05/1999 X. Ea Wer, H. Buôn Đôn, T. Đắk Lắk
19 TRẦN VĂN DƯƠNG 18/08/1999 X. Điện Tiến, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
20 NGUYỄN VĂN GIANG 21/06/1998 P. Nam Lý, TP. Đồng Hới, T. Quảng Bình
21 LÊ THỊ THU HÀ 20/05/1998 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
22 TRẦN VÂN HÀ 02/04/1996 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
23 ĐỖ THỊ HẰNG 13/11/1995 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
24 NGUYỄN TRUNG HIẾU 15/05/1999 P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
25 NGUYỄN QUANG HOÀN 30/03/1983 P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
26 PHẠM LÊ HUY HOÀNG 08/09/1999 P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
27 VÕ VĂN MINH HOÀNG 20/07/1999 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
28 BÙI MẠNH HÙNG 05/11/1994 P. Tràng Minh, Q. Kiến An, TP. Hải Phòng
29 LÊ ĐÌNH PHI HÙNG 02/08/1999 P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
30 NGUYỄN VĂN HÙNG 10/04/1999 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
31 TRẦN THỊ HOÀNG HƯƠNG 07/10/1999 P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
32 NGUYỄN VĂN HUY 18/09/1999 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
33 LÊ VŨ TUẤN KHA 17/04/1999 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
34 TRẦN THỊ MINH KHÁNH 28/03/1999 P. Phước Ninh, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
35 NGUYỄN VĂN KHƯƠNG 22/10/1985 X. Giao Tân, H. Giao Thủy, T. Nam Định
36 NGUYỄN DUY LÂM 08/07/1986 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
37 HÀ THỊ LOAN 17/05/1998 P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
38 ĐẶNG ANH LỘC 20/06/1999 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
39 HUỲNH QUỐC LONG 05/05/1995 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
40 LÊ THÀNH LONG 08/09/1999 P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
41 NGUYỄN THANH LY 15/04/1995 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
42 TỐNG THỊ TRÚC LY 05/03/1999 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
43 TRẦN THỊ NGUYỆT MINH 02/06/1999 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
44 ĐỖ THỊ MƠ 15/10/1996 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
45 TRẦN NGUYỄN HÀ MY 12/01/1991 P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
46 ĐINH THÀNH NAM 18/08/1999 P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
47 HUỲNH THỊ THIÊN NGÀ 10/09/1999 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
48 HỒ TUYẾT NGÂN 20/04/1999 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
49 NGUYỄN THỊ THU NGÂN 27/08/1999 X. Điện Thắng Bắc, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
50 TẠ THỊ MINH NGỌC 01/08/1999 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
51 TRẦN THANH TÚ NGỌC 20/12/1997 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
52 LÊ HỒ NGỌC THẢO NGUYÊN 27/09/1998 P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
53 NGUYỄN THỊ NHÀN 15/09/1984 X. Hòa Liên, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
54 NGUYỄN CÔNG NHANH 01/07/1999 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
55 HUỲNH YẾN NHI 24/10/1995 X. Duy Phước, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
56 PHAN NGUYÊN UYÊN NHI 01/01/1999 P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
57 PHẠM HỒ HOÀNG NHƯ 15/03/1998 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
58 VÕ THỊ XUÂN NHƯ 19/06/1999 P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
59 TRẦN QUỐC NHỰT 10/10/1997 TT. Trà My, H. Bắc Trà My, T. Quảng Nam
60 NGUYỄN HÀ HOÀNG NY 23/08/1999 X. Điện Thọ, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
61 LÊ VĂN PHÁT 14/01/1999 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
62 TẠ BÁ PHÚ 30/09/1998 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
63 ĐỖ HỒNG PHÚC 07/02/1999 P. Phường 14, Q. Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
64 NGUYỄN TÂN PHÚC 08/09/1999 P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
65 NGUYỄN MẠNH PHƯỚC 02/10/1998 P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
66 HUỲNH NGUYỄN TỐ PHƯƠNG 12/08/1999 P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
67 NGÔ MAI PHƯƠNG 06/01/1999 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
68 VĂN THỊ PHƯƠNG 27/09/1995 X. Hải Phú, H. Hải Lăng, T. Quảng Trị
69 NGÔ THỊ PHƯỢNG 25/08/1999 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
70 PHAN ĐÌNH QUỐC 04/03/1999 X. Nam Đà, H. Krông Nô, T. Đắk Nông
71 HOÀNG VÕ NHẬT QUYÊN 11/09/1999 P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
72 QUÁCH TỐ QUYÊN 24/12/1998 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
73 LỮ TẤN SA 06/11/1982 X. Bình Giang, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
74 LÊ VĂN SƠN 23/03/1998 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
75 NGUYỄN VĂN SƠN 06/07/1999 X. Hòa Sơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
76 NGÔ THỊ NGỌC SƯƠNG 24/07/1999 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
77 NGUYỄN CÔNG SỸ 03/09/1999 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
78 TRẦN VĂN SỸ 11/02/1999 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
79 HỒ ANH TÀI 16/06/1999 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
80 NGUYỄN TÀI 29/08/1991 P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
81 NGÔ THỊ MINH TÂM 08/11/1997 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
82 NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM 13/08/1999 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
83 HUỲNH CHIẾN THẮNG 06/09/1999 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
84 PHAN ĐÌNH THANH 16/03/1983 P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
85 LÂM THỊ PHƯƠNG THẢO 27/06/1999 P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
86 LÊ MAI PHƯƠNG THẢO 07/10/1997 X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
87 LONG THỊ THU THẢO 17/03/1997 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
88 NGUYỄN THẢO 02/07/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
89 NGUYỄN CÔNG THẢO 13/12/1996 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
90 NGUYỄN THỊ NGỌC THẢO 06/11/1982 P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
91 TRẦN THỊ NGUYÊN THẢO 23/08/1999 P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
92 PHAN TIẾN THI 05/11/1992 P. Bình Thuận, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
93 TRẦN QUỐC THỊNH 28/01/1999 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
94 LÊ THỊ ANH THƯ 20/11/1997 X. Diên Xuân, H. Diên Khánh, T. Khánh Hòa
95 LÊ THỊ THUẬN 24/08/1999 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
96 NGUYỄN NGỌC THƯƠNG 25/01/1996 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
97 TRẦN THỊ THANH THÚY 02/08/1999 X. Ba, H. Đông Giang, T. Quảng Nam
98 NGUYỄN HỮU TÍN 21/08/1999 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
99 TRẦN THỤC TRÂM 08/09/1987 P. Bình Hiên, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
100 VÕ YẾN TRÂM 24/03/1999 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
101 NGUYỄN BẢO HUYỀN TRÂN 19/07/1999 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
102 DƯƠNG THỊ KIỀU TRANG 06/08/1991 P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
103 LÊ HUYỀN TRANG 11/10/1999 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
104 LĂNG THÀNH TRUNG 23/03/1987 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
105 LƯƠNG THẾ TRUNG 26/06/1999 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
106 MÃ THÀNH TRUNG 29/08/1999 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
107 ONG DƯƠNG TUẤN 16/02/1992 X. Bình An, H. Kiên Lương, T. Kiên Giang
108 LÊ VĂN THANH TÙNG 03/03/1999 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
109 VÕ VĂN VÂN 12/12/1975 P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
110 NGUYỄN THỊ KHÁNH VI 12/01/1999 X. Điện An, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
111 ÔNG ÍCH VIỆT 24/10/1997 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
112 NGUYỄN ĐỨC VINH 24/12/1994 P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
113 NGUYỄN HỮU VINH 15/03/1999 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
114 NGUYỄN ANH VŨ 09/03/1999 P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
115 NGUYỄN XUÂN VƯƠNG 23/08/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
116 HUỲNH LÊ BẢO Ý 30/08/1999 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
117 NGUYỄN THỊ HỒNG YÊN 10/06/1995 X. Quế Phong, H. Quế Sơn, T. Quảng Nam
118 HUỲNH THỊ VÂN ANH 20/10/1998 X. Quế Thọ, H. Hiệp Đức, T. Quảng Nam
119 LÊ THỊ KIỀU ANH 20/12/1998 X. Nhơn Thọ, H. An Nhơn, T. Bình Định
120 NGUYỄN HOÀNG ANH 07/06/1999 X. Ea Tiêu, H. Cư Kuin, T. Đắk Lắk
121 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 23/09/1996 P. Tự An, TP. Buôn Ma Thuột, T. Đắk Lắk
122 BÙI QUỐC BẢO 14/04/1999 X. Thạch Đài, H. Thạch Hà, T. Hà Tĩnh
123 LÊ DOÃN BÍNH 25/04/1998 X. Thành Lợi, H. Vụ Bản, T. Nam Định
124 HUỲNH THỊ NGỌC CHÂU 01/06/1999 X. Xuân Lộc, TX. Sông Cầu, T. Phú Yên
125 NGUYỄN DƯ CÓ 22/02/1997 X. Canh Hiển, H. Vân Canh, T. Bình Định
126 ĐÀO HỮU CƯỜNG 07/12/1997 P. Nam Hà, TP. Hà Tĩnh, T. Hà Tĩnh
127 TRẦN NGỌC ĐẠI 27/01/1999 X. Thăng Hưng, H. Chư Prông, T. Gia Lai
128 TRẦN THỊ HỒNG ĐÀO 11/07/1999 X. Quế Trung, H. Nông Sơn, T. Quảng Nam
129 TRẦN CÔNG ĐẠT 24/07/1999 P. Quyết Thắng, TP. Kon Tum, T. Kon Tum
130 VÕ ĐẠT 12/08/1999 P. Phước Mỹ, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
131 PHƯƠNG THỊ BÍCH DIỆP 20/12/1998 X. Ea Khal, H. Ea H'leo, T. Đắk Lắk
132 PHẠM THỊ BÍCH DUNG 30/04/1998 X. Cát Minh, H. Phù Cát, T. Bình Định
133 ĐỖ MINH DŨNG 20/04/1998 TT.  Tam Quan, H. Hòai Nhơn, T. Bình Định
134 NGUYỄN LÊ DUY 08/09/1998 X. Hòai Tân, H. Hòai Nhơn, T. Bình Định
135 LÊ HỒNG HÀ DUYÊN 28/02/1998 P. Phước Tân, TP. Nha Trang, T. Khánh Hòa
136 BÙI THỊ HÀ GIANG 15/11/1998 X. Thạch Thắng, H. Thạch Hà, T. Hà Tĩnh
137 PHẠM THỊ MINH HÀ 17/12/1998 X. Đại Đồng, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
138 CHÂU THÀNH HẢI 02/08/1999 P. Xuân Yên , TX. Sông Cầu, T. Phú Yên
139 CAO NGUYÊN HẢO 25/05/1999 X. Tân Hiệp, TP. Hội An, T. Quảng Nam
140 RƠ LAN HẢO 25/04/1999 X. Ia Glai, H. Chư Sê, T. Gia Lai
141 VÕ TRẦN TRIỆU HẢO 15/05/1999 P. Hòa Thuận Đông, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
142 LÊ CÔNG HẬU 02/01/1997 P. Quang Trung, TP. Kon Tum, T. Kon Tum
143 LÊ THỊ HOÀNG HẬU 12/02/1998 X. Quế Thọ, H. Hiệp Đức, T. Quảng Nam
144 NGUYỄN VĂN HẬU 04/08/1999 X. Tân Bình, H. Đăk Đoa, T. Gia Lai
145 NGÔ VĂN HIỀN 10/09/1999 X. Ea D'Rơng, H. Cư M'gar, T. Đắk Lắk
146 NGUYỄN HÀ THỤC HIỀN 10/09/1999 P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
147 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 07/09/1997 X. Mỹ Hiệp, H. Phù Mỹ, T. Bình Định
148 TRẦN THỊ THU HIỀN 20/03/1997 P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
149 NGUYỄN THỊ MINH HIẾU 06/03/1999 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
150 NGUYỄN TRUNG HIẾU 07/09/1999 X. Hòa Bình 1, H. Tây Hòa, T. Phú Yên
151 NGUYỄN MINH HỘ 10/10/1999 X. Phổ Thạnh, H. Đức Phổ, T. Quảng Ngãi
152 ĐỖ VĂN HÒA 20/09/1999 X. Xuân Sơn Bắc, H. Đồng Xuân, T. Phú Yên
153 NGUYỄN THỊ HÒA 20/03/1995 P. Tân Lập, TP. Buôn Ma Thuột, T. Đắk Lắk
154 VÕ THỊ HÒA 22/08/1999 X. Hòa Thắng, H. Phú Hòa, T. Phú Yên
155 TRẦN THỊ THANH HOÀI 09/10/1997 X. Hòa Phú, H. Chư Păh, T. Gia Lai
156 TRẦN HUY HOÀNG 05/10/1999 X. Hòa Hiệp Bắc, H. Đông Hòa, T. Phú Yên
157 LÊ THỊ MINH HUỆ 06/01/1995 TT. Kơn Dơng, H. Mang Yang, T. Gia Lai
158 NGÔ THỊ HOA HUỆ 13/05/1997 TT. NT Việt Trung, H. Bố Trạch, T. Quảng Bình
159 LÊ SỸ HÙNG 02/06/1999 P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
160 NGÔ THỊ THU HƯƠNG 05/08/1999 X. Tịnh Kỳ, H. Sơn Tịnh, T. Quảng Ngãi
161 PHAN THU HƯƠNG 30/08/1999 P. An Hải Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
162 NGUYỄN THỊ HOÀNG HUY 18/03/1999 X. Tịnh Khê, H. Sơn Tịnh, T. Quảng Ngãi
163 TRẦN QUANG HUY 12/09/1997 P. Yên Đỗ, TP. Pleiku, T. Gia Lai
164 PHAN NHƯ HUYỀN 13/09/1999 X. Ân Tường Đông, H. Hòai Ân, T. Bình Định
165 NGUYỄN PHÚC KHẢI 26/02/1999 P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai
166 PHẠM ĐÌNH KHẢI 16/06/1999 X. Cuor Đăng, H. Cư M'gar, T. Đắk Lắk
167 NGUYỄN THỊ KIM KHÁNH 16/09/1999 P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai
168 H' SA RAI KTLA 02/04/1999 X. Ea Phê, H. Krông Pắc, T. Đắk Lắk
169 NGUYỄN ĐỨC LÂM 07/06/1999 X. Tam Anh Bắc, H. Núi Thành, T. Quảng Nam
170 HOÀNG THỊ NGỌC LAN 28/08/1999 X. Lộc Điền, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
171 ĐẶNG THÙY LINH 16/08/1999 P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
172 KSOR MỸ LINH 02/09/1997 P. Cheo Reo, TX. Ayun Pa, T. Gia Lai
173 LÊ QUANG LINH 22/09/1999 P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai
174 MAI THỊ LINH 21/03/1999 X. An Trung, H. Kông Chro, T. Gia Lai
175 NGUYỄN THỊ THÚY LINH 25/01/1997 P. Ghềnh Ráng, TP. Qui Nhơn, T. Bình Định
176 KSOR H' LỢI 29/10/1998 X. Ia Yeng, H. Phú Thiện, T. Gia Lai
177 ĐÀM VŨ LONG 17/08/1999 P. Phước Mỹ, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
178 NGUYỄN THỊ THANH MAI 28/07/1999 X. Thăng Hưng, H. Chư Prông, T. Gia Lai
179 TRẦN THỊ MAI 09/12/1997 X. Cát Tường, H. Phù Cát, T. Bình Định
180 LÊ VĂN MẬU 08/02/1998 X. Tam Xuân Ii, H. Núi Thành, T. Quảng Nam
181 H'MY LY MLÔ 15/02/1999 X. Ea Hồ, H. Krông Năng, T. Đắk Lắk
182 NGUYỄN NGỌC TRÀ MY 14/08/1999 P. An Hải Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
183 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 02/10/1999 P. Yên Thế, TP. Pleiku, T. Gia Lai
184 ĐẶNG HUY NAM 11/05/1998 TT. Đắk Hà, H. Đắk Hà, T. Kon Tum
185 VŨ THỊ NGA 09/04/1996 X. Điện Ngọc, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
186 TRẦN THỊ HẠNH NGÂN 21/05/1999 P. Duy Tân, TP. Kon Tum, T. Kon Tum
187 HUỲNH QUANG NGHĨA 12/04/1999 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
188 PHẠM TUẤN NGỌC 11/10/1999 TT. Đắk Tô, H. Đắk Tô, T. Kon Tum
189 ĐỖ THỊ MINH NHÃ 09/08/1999 P. Phú Đông, TP. Tuy Hòa, T. Phú Yên
190 LÊ THỊ NHÀN 01/10/1999 X. Nhơn Tân, H. An Nhơn, T. Bình Định
191 PHÙNG ĐỨC NHÀNG 11/10/1996 P. Thọ Quang, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
192 NGUYỄN THỊ LAN NHI 02/09/1999 X. Quảng Tùng, H. Quảng Trạch, T. Quảng Bình
193 NGUYỄN NGỌC NHUNG 30/09/1997 X. Nhơn Lý, TP. Qui Nhơn, T. Bình Định
194 H'TIỂU LINH NIÊ 20/08/1999 X. Krông Jing, H. M'Đrắk, T. Đắk Lắk
195 NAY H' NOEN 23/10/1998 X. Chrôh Pơnan, H. Phú Thiện, T. Gia Lai
196 NAY H' NON 07/12/1996 X. Ia RSươm, H. Krông Pa, T. Gia Lai
197 RMAH H' PANG 07/02/1992 X. Ia Peng, H. Phú Thiện, T. Gia Lai
198 KPUIH PEN 07/08/1995 X. Ia Tôr, H. Chư Prông, T. Gia Lai
199 NGUYỄN ĐÌNH PHÁT 28/09/1999 P. Quảng Phú, TP. Quảng Ngãi, T. Quảng Ngãi
200 NGUYỄN XUÂN PHÁT 02/01/1997 X. Mỹ An, H. Phù Mỹ, T. Bình Định
201 TRẦN THANH PHONG 16/08/1999 X. Bình Hòa, H. Tây Sơn, T. Bình Định
202 VÕ THÀNH PHONG 14/09/1999 X. Sơn Thành Tây, H. Tây Hòa, T. Phú Yên
203 VÕ VĂN PHÚ 16/02/1999 X. Cát Lâm, H. Phù Cát, T. Bình Định
204 VŨ QUỐC PHÚ 15/09/1999 P. Ghềnh Ráng, TP. Qui Nhơn, T. Bình Định
205 ĐINH PHAN ĐÌNH PHÙNG 10/06/1998 X. Sơn Thành, H. Sơn Hà, T. Quảng Ngãi
206 LÊ THỊ PHƯƠNG 03/11/1998 X. Vĩnh Hiệp, H. Vĩnh Thạnh, T. Bình Định
207 TRẦN THỊ BÍCH PHƯƠNG 04/02/1998 X. Nam Đà, H. Krông Nô, T. Đắk Nông
208 LÊ THỊ PHƯỢNG 30/09/1997 X. Hải Trường, H. Hải Lăng, T. Quảng Trị
209 NGUYỄN ĐỨC HOÀNG QUÂN 26/04/1999 X. Điện Hồng, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
210 ĐOÀN ANH QUANG 28/06/1999 X. Nhơn Tân, H. An Nhơn, T. Bình Định
211 PHAN MINH QUANG 13/08/1999 P. Phước Mỹ, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
212 HÀ VĂN QUỐC 22/06/1999 X. Ia Sol, H. Phú Thiện, T. Gia Lai
213 PHẠM VIẾT QUỐC 02/06/1999 X. Tam Anh Nam, H. Núi Thành, T. Quảng Nam
214 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 26/06/1999 X. Ea Hiao, H. Ea H'leo, T. Đắk Lắk
215 LÊ VÕ QUANG SANG 16/10/1998 TT. Đức Phổ, H. Đức Phổ, T. Quảng Ngãi
216 LÊ THANH SƠN 10/06/1999 X. Hòa Thịnh, H. Tây Hòa, T. Phú Yên
217 LÊ THỊ TUYẾT SƯƠNG 12/03/1998 X. Mỹ Thành, H. Phù Mỹ, T. Bình Định
218 PHẠM BÁ SỸ 21/08/1999 X. Thành Lộc, H. Hậu Lộc, T. Thanh Hoá
219 VĂN AN THẾ TÀI 08/04/1998 X. Nghĩa An, H. KBang, T. Gia Lai
220 VÕ THỊ THANH TÂM 24/08/1999 P. Phú Đông, TP. Tuy Hòa, T. Phú Yên
221 PHẠM ĐÌNH HỒNG THẮNG 10/06/1997 X. Ia RSươm, H. Krông Pa, T. Gia Lai
222 BÙI QUANG THÀNH 20/05/1999 X. Bình Giáo, H. Chư Prông, T. Gia Lai
223 CAO XUÂN THÀNH 06/05/1998 X. Kỳ Tây, H. Kỳ Anh, T. Hà Tĩnh
224 NGUYỄN LÊ THÀNH 09/12/1998 X. Bình Nghi, H. Tây Sơn, T. Bình Định
225 VÕ VĂN THÀNH 24/06/1999 X. Xuân Quang 1, H. Đồng Xuân, T. Phú Yên
226 NGUYỄN THỊ THU THẢO 10/05/1998 X. Ân Phong, H. Hòai Ân, T. Bình Định
227 TRẦN TRỊNH MINH THI 15/10/1997 X. Tam Xuân I, H. Núi Thành, T. Quảng Nam
228 LƯƠNG CÔNG THIÊN 30/08/1999 X. Hòa Thắng, H. Phú Hòa, T. Phú Yên
229 HUỲNH TẤN THIỆN 22/10/1997 TT. Trà Xuân, H. Trà Bồng, T. Quảng Ngãi
230 NGUYỄN THỊ HỒNG THIỆP 12/04/1997 X. Nhơn Tân, H. An Nhơn, T. Bình Định
231 TRẦN THỊ ANH THƯ 05/08/1998 X. Kỳ Phong, H. Kỳ Anh, T. Hà Tĩnh
232 NGUYỄN MINH THUẦN 02/04/1999 X. Hòa Hiệp Nam, H. Đông Hòa, T. Phú Yên
233 DOÃN MINH THUẬN 20/08/1998 X. Đắk Kan, H. Ngọc Hồi, T. Kon Tum
234 NGUYỄN VĂN THỨC 18/07/1999 X. Tam Anh Bắc, H. Núi Thành, T. Quảng Nam
235 TRẦN THỊ QUYẾN THƯƠNG 21/09/1999 X. Phổ Nhơn, H. Đức Phổ, T. Quảng Ngãi
236 ĐẶNG THANH THƯỞNG 17/09/1999 X. Đức Ninh, TP. Đồng Hới, T. Quảng Bình
237 PHAN THỊ THANH THÚY 20/09/1999 X. Cẩm Kim, TP. Hội An, T. Quảng Nam
238 ĐOÀN THỊ THÙY 03/02/1997 X. Tam Ngọc, TP. Tam Kỳ, T. Quảng Nam
239 NGUYỄN THỊ THANH THỦY 06/02/1999 P. Khánh Xuân, TP. Buôn Ma Thuột, T. Đắk Lắk
240 NGUYỄN THỊ THU THỦY 05/11/1996 X. Tam Vinh, H. Phú Ninh, T. Quảng Nam
241 PHẠM THỊ THU THỦY 18/06/1998 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
242 NGUYỄN THÁI TIÊN 12/09/1999 X. An Quang, H. An Lão, T. Bình Định
243 TRẦN NGỌC NHẬT TIÊN 15/07/1999 P. Phường 5, TP. Đông Hà, T. Quảng Trị
244 NGUYỄN BÁ TIẾN 14/01/1997 X. Phú Riềng, H. Bù Gia Mập, T. Bình Phước
245 PHAN THỊ TĨNH 15/09/1999 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
246 CHÂU NGỌC TRÂM 23/06/1998 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
247 MAI NỮ HUYỀN TRANG 28/03/1998 X. Lộc An, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
248 PHẠM THỊ HUYỀN TRANG 27/11/1997 X. Thạch Long, H. Thạch Hà, T. Hà Tĩnh
249 TRẦN ĐẠI TRÌNH 11/10/1999 X. Nam Đà, H. Krông Nô, T. Đắk Nông
250 TRẦN ĐẠI TRUNG 17/09/1999 X. Cẩm Thanh, TP. Hội An, T. Quảng Nam
251 HOÀNG VĂN TUẤN 20/10/1998 X. Cam An, H. Cam Lộ, T. Quảng Trị
252 LÊ VĂN TUẤN 20/07/1997 X. Nhơn Hòa, H. An Nhơn, T. Bình Định
253 VŨ THANH TUYÊN 24/04/1999 P. An Phú, TX. An Khê, T. Gia Lai
254 SIU H' TUYẾT 03/02/1996 X. Ia Ma Rơn, H. Ia Pa, T. Gia Lai
255 HỒ THỊ THU UYÊN 01/09/1998 X. Bình Nam, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
256 LÊ THỊ CẨM VÂN 17/09/1999 X. Đức Trạch, H. Bố Trạch, T. Quảng Bình
257 VÕ MINH VÀNG 11/09/1999 X. Hòa Mỹ Đông, H. Tây Hòa, T. Phú Yên
258 LÊ HÙNG VĨ 12/08/1999 P. Thống Nhất, TP. Kon Tum, T. Kon Tum
259 LÊ VĂN VIỆT 05/01/1997 X. An Hòa, H. An Lão, T. Bình Định
260 VÕ LƯƠNG VINH 09/09/1999 X. Điện Hồng, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
261 LÊ TẤN VŨ 14/05/1997 P. Hội Phú, TP. Pleiku, T. Gia Lai
262 NGUYỄN QUỐC VƯƠNG 29/08/1999 P. Phù Đổng, TP. Pleiku, T. Gia Lai
263 NGUYỄN KHÁNH VY 28/08/1999 P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
264 NGUYỄN THỊ VY 15/08/1996 X. Hòa Thắng, TP. Buôn Ma Thuột, T. Đắk Lắk
265 LƯƠNG HOÀI AN 12/07/1998  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
266 TRẦN THỊ HOÀNG ANH 16/08/1999  P. Mân Thái, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
267 VÕ MINH ANH 05/05/1999  P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
268 PHÙ TƯỜNG BẢO 27/08/1999  P. Nam Lý, TP. Đồng Hới, T. Quảng Bình
269 TRỊNH QUỐC BẢO 06/07/1999  P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
270 LÊ VĂN BIN 09/10/1999  P. Hòa Hiệp Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
271 NGUYỄN THỊ THU BÌNH 11/08/1999  X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
272 NGUYỄN THỊ KIM CHI 01/06/1999  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
273 HUỲNH ANH ĐÀI 16/01/1996  X. Mỹ Chánh, H. Phù Mỹ, T. Bình Định
274 BÙI CÔNG DANH 29/05/1999  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
275 PHẠM THỊ ANH ĐÀO 13/11/1998  P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
276 PHẠM VIẾT ĐẠT 10/10/1999  P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
277 TRƯƠNG THỊ ĐIỂM 09/09/1999  P. Hòa Hiệp Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
278 NGUYỄN THÀNH ĐÔ 01/11/1995  X. Sơn Phú, H. Hương Sơn, T. Hà Tĩnh
279 LÊ HUỲNH ĐỨC 03/07/1999  TT. Chợ Chùa, H. Nghĩa Hành, T. Quảng Ngãi
280 LÊ MINH ĐỨC 28/05/1996  P. Thọ Quang, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
281 NGÔ MINH ĐỨC 20/05/1997  P. Hòa Hiệp Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
282 NGUYỄN THÀNH ĐỨC 18/07/1998  P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
283 PHAN HUỲNH ĐỨC 01/09/1999  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
284 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 20/09/1999  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
285 NGUYỄN HỮU HÙNG DŨNG 14/07/1999  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
286 NGUYỄN TẤN DŨNG 24/02/1999  X. Bình Hải, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
287 PHẠM ANH DŨNG 03/04/1999  X. Lĩnh Sơn, H. Anh Sơn, T. Nghệ An
288 TÔ ĐÔNG DƯƠNG 04/03/1999  P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
289 TRƯƠNG QUỐC DUY 22/05/1978  P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
290 VĂN CÔNG DUY 23/04/1999  TT. Nam Phước, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
291 LÊ THỊ MỸ DUYÊN 27/04/1997  X. Đức Thạnh, H. Mộ Đức, T. Quảng Ngãi
292 NGUYỄN QUỲNH THU GIANG 08/06/1999  P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
293 NGUYỄN THỊ THU HÀ 13/02/1997  X. Kỳ Liên, H. Kỳ Anh, T. Hà Tĩnh
294 THÁI THỊ BÍCH HÀ 27/11/1998  P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
295 HỒ NGUYỄN ĐẠI HẢI 27/06/1998  X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
296 HUỲNH VĂN HẢI 22/08/1999  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
297 LÊ KHẮC HẢI 28/09/1999  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
298 NGUYỄN THỊ DIỆU HẰNG 11/08/1997  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
299 NGUYỄN THỊ KIM HẰNG 14/04/1993  TT. Lăng Cô, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
300 SẦM THỊ HẰNG 07/07/1995  X. Ea Bar, H. Buôn Đôn, T. Đắk Lắk
301 HỒ THỊ HỒNG HẠNH 10/01/1999  X. Ea Nam, H. Ea H'leo, T. Đắk Lắk
302 TRẦN THỊ MỸ HẠNH 12/07/1993  P. Bình Thuận, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
303 TRẦN NGỌC VĨNH HIỀN 05/09/1998  X. Phong Hóa, H. Tuyên Hóa, T. Quảng Bình
304 TRẦN THỊ THANH HIỀN 19/07/1996  TT. Chư Sê, H. Chư Sê, T. Gia Lai
305 TRÀ LÊ TRUNG HIẾU 13/09/1999  P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
306 NGUYỄN THỊ HOA 11/12/1995  X. Thăng Phước, H. Hiệp Đức, T. Quảng Nam
307 LÊ THỊ THÚY HÒA 30/04/1999  P. Hội Phú, TP. Pleiku, T. Gia Lai
308 NGUYỄN HUY HOÀNG 21/07/1999  X. Duy Nghĩa, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
309 NGUYỄN VĂN HOÀNG 09/09/1999  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
310 PHẠM NGỌC HOÀNG 17/10/1997  X. Quảng Ngọc, H. Quảng Xương, T. Thanh Hoá
311 BÙI PHI HÙNG 12/02/1999  P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
312 VÕ ĐÌNH HƯNG 08/08/1999  P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
313 HỒ THỊ XUÂN HƯƠNG 30/03/1999  X. Cát Minh, H. Phù Cát, T. Bình Định
314 NGUYỄN DUYÊN HƯƠNG 13/02/1999  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
315 LÊ HOÀNG HUY 13/07/1999  P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
316 PHẠM ĐỨC HUY 27/09/1999  P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
317 THÁI VĂN HUY 01/10/1999  P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
318 ÂU QUỐC KHÁNH 09/02/1998  X. Quế Long, H. Quế Sơn, T. Quảng Nam
319 HOÀNG NGUYỄN GIA KHÁNH 06/05/1999  P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
320 NGUYỄN PHÚ KHÁNH 23/08/1998  X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
321 PHAN ANH KHOA 17/07/1999  P. Nam Dương, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
322 TRỊNH VĂN MẠNH KHOA 03/01/1999  P. Nam Dương, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
323 NGUYỄN HUỲNH PHẠM LÊ 10/09/1998  X. Ia Trok, H. Ia Pa, T. Gia Lai
324 ĐẶNG THỊ LỆ 01/09/1999  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
325 NGUYỄN THỊ LIÊN 25/05/1998  X. Ea Tih, H. Ea Kar, T. Đắk Lắk
326 ĐỖ DIỆU LINH 12/12/1998  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
327 NGUYỄN THỊ NHẬT LINH 04/07/1999  P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
328 TRẦN TUYẾT LINH 20/03/1999  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
329 NGUYỄN THỊ KIM LOAN 28/01/1997  X. Phổ An, H. Đức Phổ, T. Quảng Ngãi
330 TRẦN VĂN LỘC 27/10/1998  X. Tiên Cảnh, H. Tiên Phước, T. Quảng Nam
331 NGÔ THÀNH LONG 02/10/1999  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
332 LÊ THỊ LỤA 19/02/1999  X. Điện Phước, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
333 BÙI THẢO LY 12/04/1999  P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
334 ĐỖ THỊ KIM LY 26/05/1999  X. Bình Thanh Tây, H. Bình Sơn, T. Quảng Ngãi
335 NGUYỄN MAI 24/07/1990  X. Hòa Liên, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
336 TRẦN NGUYỄN TRÀ MY 10/02/1999  X. Hòai Hảo, H. Hòai Nhơn, T. Bình Định
337 TRƯƠNG LÊ HẠ MY 15/03/1999  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
338 NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA 03/03/1999  X. Bình Khương, H. Bình Sơn, T. Quảng Ngãi
339 PHAN THỊ THANH NGÂN 16/05/1999  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
340 LÊ HỒNG NGHĨA 14/09/1999  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
341 NGUYỄN NGHĨA 01/12/1978  X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
342 PHAN THỊ KIM NGỌC 17/09/1999  P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
343 HOÀNG THỊ BẢO NGUYÊN 07/09/1999  P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
344 TRẦN NGÔ KHÁNH NGUYÊN 01/07/1998  P. Bình Thuận, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
345 ĐOÀN NGỌC NHÂN 07/10/1999  P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
346 NGUYỄN THỊ NHẠO 03/09/1994  X. Thăng Phước, H. Hiệp Đức, T. Quảng Nam
347 LÊ VĂN NHẤT 20/06/1997  P. Lê Hồng Phong, TP. Qui Nhơn, T. Bình Định
348 NGUYỄN CÔNG NHẬT 21/09/1999  X. Ea Kly, H. Krông Pắc, T. Đắk Lắk
349 LÊ PHẠM THẢO NHI 17/01/1999  P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
350 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHI 27/02/1999  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
351 PHẠM THỊ HỒNG NHI 12/06/1995  P. Tây Sơn, TX. An Khê, T. Gia Lai
352 BÙI THANH NHIÊN 02/03/1999  X. Nghĩa Kỳ, H. Tư Nghĩa, T. Quảng Ngãi
353 HỒ PHI NHUNG 21/03/1999  P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
354 LÊ THỊ NY 14/09/1999  X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
355 HỒ KIM OANH 21/08/1998  P. Đông Thanh, TP. Đông Hà, T. Quảng Trị
356 HỒ THỊ THÚY OANH 06/09/1999  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
357 NGÔ THỊ KIM OANH 11/09/1994  X. Đại Hưng, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
358 NGUYỄN THỊ LAN OANH 20/01/1999  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
359 VÕ THỊ KIỀU OANH 02/09/1999  X. Bình Sơn, H. Hiệp Đức, T. Quảng Nam
360 HUỲNH VĂN PHONG 29/09/1999  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
361 HỒ TUẤN PHÚC 01/04/1999  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
362 LÊ HỮU PHÚC 02/05/1999  X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
363 NGUYỄN NGỌC PHÚC 05/04/1998  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
364 ĐINH NGỌC PHƯƠNG 30/09/1999  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
365 NGUYỄN THANH PHƯƠNG 21/07/1999  X. Duy Hòa, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
366 TRƯƠNG HOÀI PHƯƠNG 25/09/1999  P. Hòa Hiệp Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
367 ĐINH THỊ PHƯỢNG 01/09/1999  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
368 NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG 26/09/1999  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
369 TRƯƠNG NGỌC QUANG 18/11/1998  P. Bình Thuận, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
370 LÊ BẢO QUỐC 25/08/1999  X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
371 CAO BÁ QUỲNH 10/05/1999  X. Đức Hóa, H. Tuyên Hóa, T. Quảng Bình
372 LÂM QUANG SÁNG 01/10/1999  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
373 NGUYỄN ĐỨC TÀI 22/05/1999  X. Tam Thanh, H. Phú Quí, T. Bình Thuận
374 NGUYỄN CHÁNH NHẬT TÂN 10/07/1998  P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
375 PHẠM PHÚ TÂY 20/08/1994  X. Duy Hòa, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
376 NGUYỄN THỊ THẮM 01/10/1999  X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
377 NGUYỄN VĂN THẮNG 19/06/1999  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
378 LÂM THỊ PHƯƠNG THANH 10/07/1999  P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
379 LÊ VĂN THÀNH 05/10/1999  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
380 ĐINH THỊ UYÊN THẢO 10/02/1999  P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
381 HỒ THỊ THU THẢO 16/04/1999  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
382 CHÂU THIỆN 10/11/1996  P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
383 LÊ VŨ THIỆP 28/09/1999  X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
384 NGUYỄN HOÀNG THỌ 26/03/1998  X. Quế Châu, H. Quế Sơn, T. Quảng Nam
385 VÕ THỊ THƯƠNG 30/11/1998  X. An Ninh, H. Quảng Ninh, T. Quảng Bình
386 DƯƠNG CÔNG TIẾN 09/10/1999  P. Hòa Hiệp Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
387 DƯƠNG NGỌC TIẾN 12/08/1999  X. Phổ Thạnh, H. Đức Phổ, T. Quảng Ngãi
388 TRẦN XUÂN TIẾN 20/09/1995  X. Vũ Bản, H. Bình Lục, T. Hà Nam
389 HOÀNG THỊ NGỌC TRÂM 16/04/1996  X. Nam Sơn, H. Đô Lương, T. Nghệ An
390 HUỲNH NGỌC BÍCH TRÂM 22/03/1998  P. Hòa Quý, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
391 HUỲNH THỊ QUỲNH TRÂM 03/06/1999  P. Bình Hiên, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
392 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM 20/01/1999  P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
393 BÙI HOÀNG TRANG 29/04/1998  TT. Chợ Chùa, H. Nghĩa Hành, T. Quảng Ngãi
394 ĐẶNG THỊ THU TRANG 21/09/1999  X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
395 TRẦN THỊ HUYỀN TRANG 15/07/1995  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
396 NGÔ VIẾT MINH TRIỀU 14/04/1999  P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
397 HOÀNG PHƯƠNG TRINH 20/07/1999  X. Lộc Ninh, TP. Đồng Hới, T. Quảng Bình
398 NGUYỄN ĐÔNG TRÌNH 16/09/1999  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
399 TRẦN CÔNG TRỰC 18/09/1999  P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
400 LÊ THANH TRUNG 16/04/1999  P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
401 NGUYỄN TRƯỜNG 01/05/1999  P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
402 BÙI VIẾT TÚ 20/02/1996  X. Duy Thu, H. Duy Xuyên, T. Quảng Nam
403 THÁI THỊ CẨM TÚ 14/10/1997  P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
404 NGUYỄN NHO MINH TUẤN 14/03/1999  P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
405 PHẠM CÔNG TUẤN 02/05/1998  X. Tam Ngọc, TP. Tam Kỳ, T. Quảng Nam
406 PHAN NGUYỄN CÔNG TUYÊN 12/03/1999  P. Mân Thái, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
407 NGUYỄN THỊ HỒNG TUYẾT 05/12/1993  P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
408 PHẠM THỊ ÁNH TUYẾT 27/02/1996  X. Thạch Hóa, H. Tuyên Hóa, T. Quảng Bình
409 NGÔ THỊ PHƯƠNG UYÊN 03/08/1999  P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
410 LÊ CÔNG VIỆT 22/01/1999  P. Nại Hiên Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
411 LÊ ĐỨC VỌNG 07/10/1999  X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
412 NGUYỄN VŨ 06/08/1999  X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
413 NGUYỄN TRẦN LAN VY 20/04/1999  P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
414 NGUYỄN CỬU NHƯ Ý 17/09/1999  P. Hòa Hiệp Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Sự hài lòng của học viên

Đối với nhà trường

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây