Danh sách sát hạch mô tô A1; A2 ngày 28/7/2018

Thứ năm - 19/07/2018 23:14
Danh sách học viên A1 sát hạch ngày  28/7/2018.
Buổi sáng bắt đầu: 7h15';
Buổi chiều bắt đầu: 13h15';

Khi đi sát hạch nhớ mang theo:
1. CMND bản chính.
2. Lệ phí sát hạch: 225.000 đồng
3. Địa điểm sát hạch: Trung tâm sát hạch Hòa Cầm
                                         DANH SÁCH SÁT HẠCH BUỔI SÁNG
STT Họ và tên Ngày sinh Số chứng minh Nơi cư trú
1 HỒ SỸ AN 16/02/2000 201793060 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
2 HUỲNH TẤN AN 05/02/2000 201832881 X. Bình Tú, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
3 NGUYỄN LÊ AN 01/01/1981 206392301 X. Điện Nam Đông, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
4 NGUYỄN THỊ MINH AN 18/03/2000 201775831 P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
5 NGUYỄN SONG BẢO ÂN 18/01/2000 201775646 P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6 TRẦN LONG ẨN 27/01/2000 201835225 P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
7 BÙI QUANG ANH 04/01/2000 201820973 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
8 MAI THỊ VÂN ANH 22/03/2000 201812429 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
9 NGUYỄN THỊ KIỀU ANH 01/01/2000 215519762 X. Tam Quan Nam, H. Hòai Nhơn, T. Bình Định
10 PHẠM THỊ QUỲNH ANH 26/01/2000 201798654 P. Hòa Quý, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
11 HUỲNH THỊ NGỌC ÁNH 04/01/2000 201848102 P. An Hải Tây, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
12 PHAN LƯƠNG NHẬT ÁNH 01/02/2000 201843114 P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
13 NGUYỄN ĐỨC BẢO 07/04/2000 201810302 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
14 TRẦN VĂN QUỐC BẢO 15/04/2000 201779691 P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
15 NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH 22/03/2000 201811051 X. Hòa Sơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
16 HUỲNH THỊ BÌNH 21/12/1997 201722657 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
17 PHẠM PHÚ BÌNH 24/01/1999 201796647 P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
18 BÙI THỊ CẢM 10/04/1989 212740939 X. Tịnh Đông, H. Sơn Tịnh, T. Quảng Ngãi
19 VÕ THỊ KIM CẨM 08/10/1996 206195695 X. Bình Tú, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
20 LÊ THÀNH CHIẾN 17/01/2000 201826167 P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
21 HUỲNH BÁ CÔNG 25/08/1993 201655979 P. Hòa Hiệp Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
22 NGUYỄN BÁ CÔNG 19/09/1999 201792298 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
23 TRẦN VĂN CÔNG 12/02/2000 206378079 X. Đại Sơn, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
24 LÊ HUY CƯỜNG 27/05/1993 201644126 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
25 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 20/02/2000 201832607 X. Hòa Sơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
26 TRỊNH ĐÌNH ĐẠI 11/03/1997 174743509 X. Thiệu Phúc, H. Thiệu Hoá, T. Thanh Hoá
27 NGUYỄN PHÚ ĐẠO 11/03/2000 201845410 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
28 DƯƠNG THÀNH ĐẠT 07/01/2000 191996459 P. Mân Thái, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
29 LÊ XUÂN ĐẠT 20/05/1994 201718823 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
30 PHẠM THÀNH ĐẠT 10/01/2000 201810281 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
31 PHAN THỊ NGỌC DIỄM 07/01/2000 201833248 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
32 DƯƠNG THỊ BÍCH DIỆU 29/03/2000 201768362 X. Hòa Ninh, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
33 HOÀNG VĂN ĐỘ 05/07/1997 241561291 X. Ea Bông, H. Krông A Na, T. Đắk Lắk
34 VŨ ĐÌNH ĐÔNG 07/02/2000 201832606 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
35 HỒ MINH ĐỨC 30/03/2000 201790952 P. Bình Hiên, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
36 LÊ VĂN ĐỨC 09/03/2000 201845471 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
37 NGUYỄN HOÀNG DŨNG 18/01/2000 201795470 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
38 TRẦN VĂN DŨNG 04/04/1991 187071872 X. Cẩm Sơn, H. Anh Sơn, T. Nghệ An
39 LÊ KHÁNH DƯƠNG 14/12/1998 201785621 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
40 PHAN MINH DƯƠNG 25/04/2000 201810074 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
41 VŨ HẢI DƯƠNG 20/12/1999 201757933 P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
42 BÙI VĂN ANH DUY 28/01/2000 201772114 P. An Hải Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
43 NGÔ THÙY DUYÊN 14/04/2000 201777580 P. Nam Dương, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
44 ĐINH NGUYỄN NGỌC GIANG 13/04/2000 201793308 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
45 VÕ THỊ THU GIANG 13/07/1998 206148709 X. Điện Minh, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
46 TRẦN LÝ UYÊN GIAO 19/02/2000 C2143829 P. An Hải Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
47 HÀ HUY GIÁP 13/12/1983 201481614 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
48 BÙI VĂN THANH HÀ 01/03/2000 201786229 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
49 NGUYỄN THỊ HẢI HÀ 17/05/1999 241760317 P. Đạt Hiếu, TX. Buôn Hồ, T. Đắk Lắk
50 TRẦN VŨ THANH HÀ 14/02/2000 201755678 P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
51 NGUYỄN THỊ HẠ 11/05/2000 201833145 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
52 ĐINH VĂN HÀNG HẢI 20/02/2000 201786033 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
53 ĐỖ TRỌNG HẢI 25/04/2000 201772178 P. Phước Mỹ, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
54 HUỲNH VĂN HẢI 22/08/1999 201768942 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
55 NGUYỄN QUANG HẢI 04/01/2000 201845919 P. Hòa Quý, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
56 NGUYỄN TRƯỜNG HẢI 15/10/1999 192131359 X. Lộc Thủy, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế
57 NGUYỄN VĂN HẢI 17/09/1997 201773478 P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
58 DƯƠNG THỊ BÍCH HẰNG 30/07/1999 201786599 P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
59 NGUYỄN THỊ HẰNG 10/07/1972 201107901 P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
60 TRẦN THỊ MỸ HẠNH 19/05/1999 201792178 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
61 TRẦN NHẬT HÀO 08/01/2000 201817641 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
62 HỒ NHƯ HẢO 29/04/2000 201838161 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
63 CAO VĂN HẬU 12/05/1995 205742642 X. Đại Nghĩa, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
64 NGUYỄN TĂNG HUY HẬU 08/03/2000 201759185 P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
65 PHAN VĂN HẬU 02/05/2000 206194270 TT. ái Nghĩa, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
66 TRƯƠNG VĂN HẬU 27/11/1992 205697116 X. Đại Lãnh, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
67 ĐẶNG THỊ HIỀN 29/03/1995 201730152 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
68 KIỀU THỊ HIỀN 15/08/1999 201785641 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
69 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 20/01/1998 206141699 X. Điện Tiến, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
70 NGÔ VĂN TẤN HIỆP 15/02/2000 201792958 X. Hòa Liên, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
71 NGUYỄN VĂN HOÀNG HIỆP 22/01/2000 201810668 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
72 NGUYỄN PHƯỚC HIẾU 28/03/2000 201791233 P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
73 NGUYỄN TRUNG HIẾU 25/02/2000 201771662 P. Thọ Quang, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
74 NGUYỄN VĂN HIẾU 05/07/1992 201611558 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
75 TRẦN QUỐC HIẾU 13/09/1999 201780918 P. Bình Hiên, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
76 TRẦN VĂN HIẾU 01/04/2000 206303234 X. Điện Tiến, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
77 NGÔ THỊ HOA 16/04/2000 201846442 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
78 TRẦN THỊ HOA 06/10/1972 201107084 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
79 HUỲNH ĐỨC HÒA 15/07/1998 221429834 P. Phú Thạnh, TP. Tuy Hòa, T. Phú Yên
80 LÊ VŨ HÒA 14/04/1998 201773323 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
81 NGUYỄN VĂN HÒA 26/01/2000 201780864 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
82 NGUYỄN VĂN HÒA 15/03/2000 201818980 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
83 ĐỖ THỊ MINH HOÀNG 24/02/1998 206131656 X. Điện Hồng, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
84 NGUYỄN MINH HOÀNG 01/02/2000 201806263 P. Mân Thái, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
85 TRẦN HIẾU NHẬT HOÀNG 15/04/2000 201773344 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
86 TRẦN PHƯỚC HOÀNG 06/05/2000 201791371 P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
87 TRẦN ĐÌNH HUÂN 15/03/2000 201804076 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
88 MAI LÊ MẠNH HÙNG 03/02/2000 201812859 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
89 ĐẶNG NGUYỄN CÔNG HƯNG 19/05/2000 206153567 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
90 NGUYỄN VIẾT HƯNG 18/08/1999 201826084 P. Hòa Quý, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
91 PHẠM THỊ HƯƠNG 12/03/1997 201730690 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
92 ĐỖ NHƯ PHÚC HUY 29/11/1999 201797220 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
93 ĐOÀN NGỌC MINH HUY 22/02/2000 201818128 P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
94 NGUYỄN ĐÌNH HUY 14/05/2000 201810312 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
95 NGUYỄN QUANG HUY 21/05/2000 201796169 P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
96 NGUYỄN QUỐC HUY 17/05/2000 201793671 X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
97 NGUYỄN THÀNH HUY 04/02/2000 201772145 P. An Hải Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
98 NGUYỄN VĂN HUY 15/01/2000 201773267 P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
99 NGUYỄN VĂN QUANG HUY 13/10/1999 201796716 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
100 TRẦN NGỌC HUY 20/05/1996 241560812 X. Ea Bông, H. Krông A Na, T. Đắk Lắk
101 TRƯƠNG PHÚ KHÁNH HUY 15/03/2000 201797484 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
102 VÕ TẤN HUY 23/11/1999 201792133 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
103 VŨ NGỌC ANH HUY 17/03/2000 201788491 P. Hòa Cường Nam, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
104 TRẦN THU HUYỀN 30/03/2000 201805042 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
105 HOÀNG CÔNG DUY HY 29/11/1999 201791961 P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
106 NGUYỄN ĐAN KHA 04/11/1999 201805568 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
107 VŨ TRUNG MINH KHANG 08/04/2000 201764601 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
108 PHAN QUỐC KHÁNH 02/09/1999 201782619 P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
109 THÁI CÔNG KHÁNH 09/02/2000 201782922 P. Hòa Quý, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
110 TIÊU ANH KHOA 03/03/2000 201835187 P. Thọ Quang, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
111 HUỲNH HOÀNG KHƯƠNG 18/05/2000 201811793 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
112 NGUYỄN LÊ ANH KHƯƠNG 17/04/2000 201788686 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
113 NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU 20/02/2000 201768700 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
114 NGUYỄN HOÀNG KỲ 17/11/1999 201768671 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
115 LÊ THỊ CẨM LAI 07/06/2000 206303042 X. Điện Hồng, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
116 NGUYỄN LÊ THỊ LÀI 05/04/2000 201840273 P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
117 LÊ HOÀNG LÂM 13/04/2000 201833525 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
118 NGUYỄN VĂN LÂM 01/07/2000 201805452 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
119 NGUYỄN XUÂN LÂM 05/07/2000 201820819 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
120 CHẾ HOÀNG LAN 09/03/2000 201840868 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
121 LƯU THỊ THANH LAN 07/04/2000 201845573 P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
122 TƯỞNG THỊ LAN 08/02/1989 205377357 X. Đại Hiệp, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
123 NGUYỄN NHẬT LỆ 28/01/2000 201846555 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
124 ĐỖ THỊ NGỌC LIÊN 22/03/2000 201812669 P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
125 PHẠM THỊ THÚY LIỄU 04/04/2000 201792953 X. Hòa Liên, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
126 TRẦN THỊ LIỄU 16/12/1993 191800198 X. Hải Dương, H. Hương Trà, T. Thừa Thiên Huế
127 ĐẶNG VĂN LINH 25/03/2000 201821213 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
128 HUỲNH THỊ KHÁNH LINH 24/02/2000 201782553 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
129 NGÔ THÙY LINH 18/04/2000 201804975 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
130 NGUYỄN THỊ THÙY LINH 11/02/1998 201768770 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
131 TRẦN PHAN HOÀNG LINH 21/05/2000 201803386 P. Khuê Mỹ, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
132 TRẦN QUANG LINH 02/12/1998 201793110 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
133 TRƯƠNG NGUYỄN NGỌC LINH 18/08/1999 201826525 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
134 VŨ TUẤN LINH 14/06/2000 201775845 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
135 NGUYỄN THỊ HỒNG LOAN 07/04/2000 201811087 X. Hòa Sơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
136 TRẦN THỊ LOAN 10/12/1977 201365651 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
137 NGÔ THỊ LỘC 16/02/2000 201792015 X. Hòa Bắc, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
138 NGUYỄN THỊ LỜI 21/09/1997 201724588 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
139 ĐỒNG THỊ THANH LỢI 22/07/1999 201785639 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
140 LÊ TRẦN VIẾT LONG 22/04/2000 201793699 X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
141 NGUYỄN BÁ HOÀNG LONG 03/05/2000 201777857 P. Thạch Thang, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
142 NGUYỄN HUỲNH PHI LONG 08/04/2000 201795615 P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
143 TRƯƠNG NGUYỄN HOÀNG LONG 02/04/2000 201782950 P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
144 VÕ HƯNG LONG 05/02/2000 201826269 P. Khuê Mỹ, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
145 HỒ THỊ THANH LUYẾN 15/09/1999 201846996 X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
146 ĐẶNG THỊ LY 20/08/1991 201656931 X. Hòa Liên, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
147 PHẠM THỊ LY LY 18/03/2000 201804024 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
148 NGUYỄN THỊ HỒNG LÝ 22/02/2000 201810822 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
149 HUỲNH THỊ TUYẾT MAI 18/04/2000 201805669 P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
150 ĐẶNG VĂN MẪN 08/01/2000 201817360 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
151 HUỲNH THANH MINH 25/05/2000 201833013 X. Hòa Ninh, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
152 NGUYỄN NHẬT MINH 16/09/1998 201812691 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
153 NGUYỄN THANH MINH 16/01/1993 201641802 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
154 NGÔ THỊ MƠ 05/04/1998 215560304 X. Bình Thuận, H. Tây Sơn, T. Bình Định
155 LÊ TUẤN MỸ 09/01/2000 201800922 P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
156 THỊ THỊ TRÀ MỸ 10/04/1999 206200983 X. Bình Lãnh, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
157 MAI THỊ THU NA 17/12/1999 201779724 P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
158 HOÀNG XUÂN NAM 20/09/1994 205935451 X. Tư, H. Đông Giang, T. Quảng Nam
159 LÂM QUANG HOÀNG NAM 18/07/2000 201777760 P. Hòa Thuận Tây, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
160 NGUYỄN VĂN NAM 25/04/2000 201805370 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
161 PHÙNG PHƯƠNG NAM 30/01/2000 201826336 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
162 LÊ THỊ THANH NGA 04/01/2000 201848507 P. Nại Hiên Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
163 PHAN QUỲNH NGA 10/12/1999 201771841 P. Phước Mỹ, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
164 TRẦN THỊ HẰNG NGA 02/02/1997 201731464 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
165 ĐẶNG PHAN THÙY NGÂN 30/10/1999 201784543 P. Hòa Hiệp Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
166 LÊ THỊ TUYẾT NGÂN 21/03/2000 201845551 P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
167 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 09/02/2000 201811423 X. Hòa Sơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
168 PHẠM THỊ BẢO NGÂN 06/01/1998 201751229 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
169 LÊ TRỌNG NGHĨA 18/02/2000 201837737 P. Hải Châu  I, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
170 LÊ NGUYỄN MINH NGỌC 04/03/2000 201755758 P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
171 TRẦN THỊ MINH NGỌC 30/01/2000 201845485 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
172 ĐẶNG NHẬT NGUYÊN 05/02/2000 201819936 P. Hải Châu  I, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
173 LÊ THẢO NGUYÊN 05/07/1998 206217383 X. Cẩm Thanh, TP. Hội An, T. Quảng Nam
174 NGUYỄN THỊ THỦY NGUYÊN 19/01/2000 201806794 P. An Hải Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
175 PHÙNG THẢO NGUYÊN 23/04/2000 201840654 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
176 THÂN VĨNH NGUYÊN 05/03/2000 201848690 P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
177 TRỊNH NGUYỄN KIM NGUYÊN 22/01/2000 201817019 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
178 HUỲNH THANH NHÃ 24/08/1999 206152893 TT. P'rao, H. Đông Giang, T. Quảng Nam
179 TRƯƠNG THỊ THANH NHÀN 23/02/2000 201771801 P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
180 PHAN ANH NHÂN 02/06/1999 201810024 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
181 ĐINH CÁT NHẬT 28/11/1999 201761974 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
182 HUỲNH NGUYỄN CHUNG NHI 30/03/2000 206373521 X. Đại Hiệp, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
183 LÂM TUYẾT NHI 26/04/1986 381272120 X. Lý Văn Lâm, TP. Cà Mau, T. Cà Mau
184 LÊ HIỀN THẢO NHI 09/01/2000 201791368 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
185 NGÔ YẾN NHI 19/03/2000 201792345 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
186 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 06/04/2000 201804920 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
187 PHẠM LÂM THẢO NHI 11/06/2000 201786298 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
188 TRẦN NGUYỄN BẢO NHI 21/02/2000 201793613 X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
189 TRẦN NGUYỄN YẾN NHI 27/03/2000 201812629 P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
190 TRẦN THỊ TÚ NHI 20/08/1999 197395106 X. Vĩnh Chấp, H. Vĩnh Linh, T. Quảng Trị
191 VÕ THỊ QUỲNH NHI 23/04/2000 201791194 P. Hòa Cường Nam, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
192 NGUYỄN HỒNG NHỊ 28/05/2000 201805358 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
193 BÙI THỊ HỒNG NHUNG 18/01/2000 201812746 P. Khuê Mỹ, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
194 ĐỖ THỊ BÍCH NIÊN 21/01/2000 201848108 P. An Hải Tây, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
195 NGUYỄN THỊ HOÀNG OANH 14/01/2000 201811550 X. Hòa Sơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
196 PHAN THỊ NGỌC OANH 29/04/1999 201787479 P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
197 NGUYỄN HÀN ANH PHA 07/02/2000 201811560 X. Hòa Sơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
198 TRẦN THỊ MAI PHA 15/09/1999 201793891 X. Hòa Phú, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
199 NGUYỄN DUY PHONG 20/09/1999 241759600 X. Hòa Thành, H. Krông Bông, T. Đắk Lắk
200 HỒ TĂNG PHÚ 17/05/2000 201804658 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
201 ĐINH HOÀNG PHÚC 17/01/2000 201779044 P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
202 HỒ NHÃ PHÚC 30/03/2000 201838508 P. Hải Châu  I, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
203 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 08/04/2000 201840220 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
204 VÕ VĂN PHƯỚC 02/01/1998 201793952 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
205 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG 02/03/2000 201833129 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
206 ĐỒNG THỊ YẾN PHƯỢNG 27/04/2000 201832676 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
207 NGUYỄN VĂN QUANG 07/11/1999 187755165 X. Quỳnh Bảng, H. Quỳnh Lưu, T. Nghệ An
208 LÊ ANH QUỐC 19/11/1999 201786618 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
209 PHAN VĂN QUỐC 05/05/1992 205888715 X. Bình Tú, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
210 NGÔ THỊ THÙY QUYÊN 22/05/2000 206309460 X. Điện Thắng Bắc, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
211 NGUYỄN DIỆU QUỲNH 12/01/2000 201775842 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
212 NGUYỄN NGỌC NHƯ QUỲNH 11/01/2000 201846617 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
213 NGUYỄN HỮU RIN 03/01/1995 201691032 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
214 NGUYỄN NHƯ SINH 12/02/2000 206374726 X. Đại Hiệp, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
215 PHAN SINH 25/05/2000 201804721 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
216 ĐINH NGỌC SƠN 25/04/2000 044200000169 X. Mai Thủy, H. Lệ Thủy, T. Quảng Bình
217 GIÁP THANH SƠN 05/01/2000 201815842 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
218 LÊ THANH SƠN 04/04/2000 201845395 P. Hòa Quý, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
219 PHẠM THỊ SUNG 17/05/1994 201677134 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
220 HUỲNH THỊ NGỌC SƯƠNG 10/03/2000 201833502 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
221 NGUYỄN LÊ TÀI 08/07/2000 201811768 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
222 PHAN VĂN TÀI 13/01/2000 206303390 X. Điện Thọ, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
223 TRẦN PHƯỚC VĂN TÀI 23/04/2000 201797373 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
224 VÕ NGỌC MINH TÀI 06/05/2000 201821143 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
225 LÊ CHÍ TÂM 12/02/2000 201812454 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
226 NGUYỄN THỊ THANH TÂM 10/10/1999 201767308 X. Hòa Liên, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
227 PHAN THỊ THU TÂM 10/10/1994 201853244 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
228 TRẦN THANH TÂM 11/05/2000 201787297 P. Tam Thuận, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
229 ĐẶNG VĂN THẮNG 21/06/2000 201811714 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
230 NGUYỄN VĂN THẮNG 29/04/1998 201779800 P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
231 NGUYỄN VĂN THẮNG 11/10/1999 125875110 X. Song Giang, H. Gia Bình, T. Bắc Ninh
232 MAI VĂN THÀNH 24/05/1999 152258586 X. Tây Sơn, H. Tiền Hải, T. Thái Bình
233 HỒ THANH THẢO 08/06/2000 201804285 P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
234 LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO 26/10/1999 201810516 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
235 NGÔ LÊ THU THẢO 10/05/2000 201797446 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
236 NGUYÊN THỊ KIM THẢO 02/01/2000 201759399 P. Hải Châu  I, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
237 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 13/01/2000 201806379 P. An Hải Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
238 PHẠM THỊ THẢO 10/05/1997 201732130 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
239 TRẦN THANH THẢO 29/02/2000 201835826 P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
240 TRẦN NHẤT THIÊN 23/11/1999 201793082 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
241 ÔNG ĐỨC THIỆN 03/03/2000 201791123 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
242 NGUYỄN VĂN THỊNH 27/09/1999 201804824 P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
243 TRẦN VIẾT THỊNH 13/04/1999 201805575 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
244 TRẦN VĂN THỌ 14/02/2000 201797355 P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
245 NGUYỄN CÔNG THÔNG 03/06/2000 201792201 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
246 LÊ THỊ THU 19/03/1998 194634461 X. Tân Thủy, H. Lệ Thủy, T. Quảng Bình
247 HỒ ANH THƯ 05/03/2000 201812625 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
248 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 01/02/2000 201826570 P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
249 PHAN THỊ ANH THƯ 03/12/1998 201761765 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
250 NGUYỄN THỊ THUẬN 12/08/1982 205068639 X. Đại Hiệp, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
251 LÊ THỊ THU THƯƠNG 20/03/2000 206248463 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
252 NGÔ TRỊNH MINH THƯƠNG 30/01/2000 201835693 P. Nại Hiên Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
253 ĐẶNG THỊ THANH THÚY 11/04/1998 201767451 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
254 NGUYỄN THỊ THANH THÚY 10/05/2000 201796403 P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
255 NGUYỄN THỊ THANH THÚY 02/01/2000 201832226 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
256 LÊ THỊ THỦY 26/11/1998 206131526 X. Điện Hồng, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
257 LƯƠNG THỊ BÍCH THỦY 27/03/2000 201818286 P. Thạc Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
258 NGUYỄN THỊ THANH THỦY 19/08/1999 201810678 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
259 NGUYỄN THỊ THU THỦY 03/01/2000 201796080 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
260 NGUYỄN VĂN THỦY 05/05/1994 187468607 X. Đỉnh Sơn, H. Anh Sơn, T. Nghệ An
261 TRƯƠNG THỊ THANH THỦY 06/12/1999 206203516 X. Bình Phú, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
262 BÙI NGỌC QUỲNH TIÊN 29/09/1997 201756181 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
263 ĐẶNG TRẦN THỦY TIÊN 08/03/2000 201806948 P. Mân Thái, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
264 NGUYỄN LƯU THỊ MỸ TIÊN 09/03/2000 201845034 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
265 NGUYỄN QUỲNH NGỌC TIÊN 10/01/2000 201810558 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
266 BÙI ĐỨC TIẾN 15/05/2000 201832368 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
267 ĐẶNG ĐỨC TÍN 14/04/1997 231252291 TT. Chư Sê, H. Chư Sê, T. Gia Lai
268 HOÀNG THỊ PHƯỚC TOÀN 07/03/2000 201815597 P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
269 ĐỖ THỊ PHƯƠNG TRÂM 03/01/2000 201792925 X. Hòa Liên, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
270 LÊ BẢO TRÂM 16/04/2000 201838616 P. Thanh Bình, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
271 TRỊNH THÙY TRÂM 07/03/2000 201797652 P. Tân Chính, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
272 VÕ THỊ THANH TRÂN 27/08/1999 206088497 X. Quế Minh, H. Quế Sơn, T. Quảng Nam
273 LÊ THỊ MAI TRANG 07/02/2000 201780223 P. Hòa Thuận Đông, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
274 TRẦN THỊ THU TRANG 09/04/1999 206296295 X. Điện Thọ, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
275 VÕ MẠNH TRÀNG 02/06/1996 201730100 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
276 ĐỖ QUANG TRÍ 26/05/2000 201835765 P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
277 NGUYỄN DUY TRÍ 04/03/2000 201818230 P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
278 NGUYỄN MINH TRÍ 10/07/2000 201796316 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
279 TRẦN PHƯỚC TRÍ 02/01/2000 201805736 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
280 HỒ THỊ TRIỀU 11/01/2000 201805972 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
281 LÊ ĐỨC TRIỆU 23/11/1999 201766586 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
282 DƯƠNG THỊ LAN TRINH 16/05/2000 201793656 X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
283 HÀ THỊ TÚ TRINH 09/09/1999 201772275 P. Thọ Quang, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
284 TRẦN THỊ TUYẾT TRINH 01/01/2000 201810251 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
285 VÕ THỊ PHƯƠNG TRINH 26/03/2000 201787292 P. Hòa Cường Bắc, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
286 ĐỖ NHƯ TRUNG 27/03/2000 201772324 P. An Hải Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
287 LÊ QUANG TRƯỜNG 20/11/1999 201835421 P. An Hải Tây, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
288 NGUYỄN THỊ THANH TÚ 08/01/2000 201804872 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
289 NGUYỄN VĂN ANH TÚ 02/05/2000 201806696 P. Thọ Quang, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
290 ĐỖ THÀNH TUÂN 26/09/1994 205924850 P. Thanh Hà, TP. Hội An, T. Quảng Nam
291 NGUYỄN ANH TUẤN 12/01/2000 201780706 P. Hòa Cường Nam, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
292 NGUYỄN HỮU TUẤN 30/04/2000 201786922 P. Hòa Thọ Đông, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
293 DƯƠNG HIỄN TƯỜNG 05/05/2000 201771826 P. Phước Mỹ, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
294 LÃ THỊ THANH TUYỀN 12/02/2000 201790420 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
295 PHAN THỊ THANH TUYỀN 04/10/1999 201810271 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
296 TRẦN LÊ LAM TUYỀN 06/10/1998 201746911 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
297 VŨ THỊ MINH TUYỀN 02/01/2000 201803362 P. Hòa Hải, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
298 TRƯƠNG THỊ THÙY TUYẾT 24/03/1996 205890725 X. Đại Hưng, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
299 ĐOÀN PHƯƠNG UYÊN 19/02/2000 201771795 P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
300 HỒ LÊ PHƯƠNG UYÊN 01/01/2000 201780687 P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
301 NGÔ THỊ THỤC UYÊN 06/02/2000 201780497 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
302 THÂN THỊ KIM UYÊN 29/05/2000 201820371 P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
303 TRẦN NGỌC LÂM UYÊN 15/01/2000 201795966 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
304 TRẦN TRẦN VI VA 19/06/2000 206303391 X. Điện Thọ, H. Điện Bàn, T. Quảng Nam
305 HUỲNH THỊ THẢO VÂN 15/01/2000 201849014 P. An Hải Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
306 LÊ THỊ KIỀU VÂN 25/10/1999 201810053 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
307 NGUYỄN ĐỨC LÊ VĂN 24/12/1999 201810628 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
308 NGUYỄN VIẾT VĂN 13/03/2000 201848670 P. An Hải Đông, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
309 ĐẶNG THỊ TƯỜNG VI 19/10/1997 201746690 P. Xuân Hà, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
310 ĐINH NGỌC TƯỜNG VI 25/04/2000 201833719 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
311 NGUYỄN VĂN VIÊN 11/03/2000 201833748 X. Hòa Phong, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
312 LÊ ĐÌNH GIA VINH 02/12/1999 201797171 P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
313 LÊ THỊ THU VINH 10/11/1996 201757749 P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
314 LÊ TRẦN ĐÌNH VŨ 01/02/2000 201847200 X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
315 NGUYỄN THẾ VŨ 25/04/2000 201811835 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
316 NGUYỄN ĐÌNH VƯƠN 02/01/2000 201772349 P. Mân Thái, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
317 HUỲNH THỊ LÂM VY 17/11/1999 201820301 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
318 TRỊNH NHẬT HẠ VY 31/03/2000 201777774 P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
319 HUỲNH THỊ NHƯ XUÂN 30/12/1999 201812888 P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
                                                      DANH SÁCH SÁT HẠCH BUỔI CHIỀU
STT Họ và tên Ngày sinh Số chứng minh Nơi cư trú
1 NGUYỄN ĐÌNH AN 16/02/2000 201811830 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
2 NGUYỄN THỊ HUỆ ÂN 21/05/2000 201799079 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
3 PHẠM NGUYÊN CHƯƠNG 25/03/2000 201801042 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
4 BÙI TIỂU DÂNG 15/06/2000 201801005 P. Hòa Hiệp Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
5 HUỲNH TẤN ĐẠT 27/03/2000 201784820 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
6 SẦU THÀNH ĐẠT 18/04/2000 201813372 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
7 HỒ NHẬT ĐỒNG 19/05/2000 201853207 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
8 NGUYỄN VĂN DŨNG 03/02/1999 201783032 P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
9 NGUYỄN LÊ HẢI DƯƠNG 28/05/2000 201764670 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
10 ĐÀM KỲ DUYÊN 30/05/2000 201797971 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
11 ĐẶNG THỊ THU GIANG 01/01/2000 201764671 P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
12 ĐỖ NGỌC QUỲNH GIAO 27/03/2000 201827063 P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
13 LÊ THẾ HẢI 11/07/2000 038200001743 X. Thạch Đồng, H. Thạch Thành, T. Thanh Hoá
14 PHẠM VĂN HẢI 15/01/2000 201827088 P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
15 HÀ GIA HÂN 24/01/2000 201801237 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
16 LÊ THỊ HẰNG 19/05/2000 038300006786 X. Đông Lĩnh, H. Đông Sơn, T. Thanh Hoá
17 NGUYỄN TRỌNG HIỆP 03/07/2000 201764559 P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
18 PHAN NGUYỄN TRUNG HIẾU 26/03/2000 201799162 P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
19 HUỲNH THANH HÒA 01/02/2000 206380641 X. Quế Lâm, H. Nông Sơn, T. Quảng Nam
20 PHẠM THỊ THU HOÀI 04/02/2000 201827106 P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
21 PHAN TUẤN HÙNG 17/02/1999 201805992 P. Hòa Thọ Tây, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
22 TRẦN TIẾN HƯNG 20/04/2000 201799016 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
23 NGUYỄN QUANG HUY 15/03/2000 201801289 P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
24 TRẦN THANH HUY 20/04/2000 201801263 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
25 VÕ THANH HUY 31/05/2000 201810214 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
26 HỒ THỊ NGỌC HUYỀN 03/02/2000 201801138 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
27 NGUYỄN TRẦN MINH KHUÊ 07/07/2000 201784873 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
28 NGUYỄN VĂN LINH 09/02/2000 201800908 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
29 NGUYỄN HỒNG LĨNH 28/03/2000 201818882 P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
30 NGUYỄN ĐỨC LỢI 13/04/2000 206214426 X. Bình Tú, H. Thăng Bình, T. Quảng Nam
31 HOÀNG QUANG PHI LONG 22/05/2000 201815852 P. Thuận Phước, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
32 ĐOÀN VĂN NAM 01/06/2000 201843121 P. Thanh Khê Tây, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
33 MAI PHƯƠNG NAM 10/08/1999 122267792 X. Bố Hạ, H. Yên Thế, T. Bắc Giang
34 TRẦN THỊ NGỌC NĂNG 11/02/2000 201736820 P. Hòa Quý, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
35 NGUYỄN PHƯỚC HỒNG NGỌC 30/05/2000 201846584 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
36 PHAN BÌNH NGUYÊN 08/06/2000 206375755 X. Đại Tân, H. Đại Lộc, T. Quảng Nam
37 LÊ NGỌC HOÀNG NHI 09/05/2000 201784850 P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
38 NGÔ YẾN NHI 20/02/2000 201799243 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
39 BÙI THỊ TUYẾT NHUNG 29/02/2000 201827130 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
40 TRẦN THANH PHÁT 06/03/2000 201821643 P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
41 TRẦN A PHI 07/05/2000 201848694 P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, TP. Đà Nẵng
42 LÝ HỮU PHONG 02/03/2000 201796808 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
43 NGÔ THỊ HỒNG PHÚC 10/05/2000 201847342 X. Hòa Tiến, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
44 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 10/05/2000 201764603 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
45 TRẦN DUY PHÚC 18/07/2000 201827751 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
46 NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG 02/04/2000 201776287 P. Thanh Khê Đông, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
47 VÕ ANH PHƯƠNG 26/11/1999 201827468 P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
48 LÊ HỒNG QUÂN 06/01/2000 201786345 P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
49 ĐẶNG ANH QUỐC 01/01/1999 201810337 X. Hòa Khương, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
50 HOÀNG VÕ NHẬT QUYÊN 11/09/1999 201787909 P. Vĩnh Trung, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
51 NGUYỄN LÊ THI QUỲNH 27/02/2000 201792189 X. Hòa Nhơn, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
52 HUỲNH ĐÌNH SÂM 20/05/2000 201786148 P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
53 TRƯƠNG VĂN SƠN 06/02/2000 201800024 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
54 HỒ VĂN SỸ 29/01/2000 201814464 P. Bình Thuận, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng
55 TRẦN ĐÌNH SỶ 24/11/1995 201726831 X. Hòa Phước, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
56 HUỲNH VĂN THANH TÂM 25/05/2000 201820717 P. Hòa Xuân, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
57 LÊ VĂN THẮNG 04/01/2000 201821648 P. Hòa An, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
58 NGUYỄN THỊ HỒNG THANH 15/02/2000 201827110 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
59 HUỲNH NGỌC THÀNH 06/02/2000 201795679 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
60 PHAN PHÚ THIỆN 03/06/2000 201802909 P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
61 NGUYỄN VĂN THỊNH 12/02/2000 201775435 P. Hòa Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
62 LÊ THỊ THƯƠNG 20/04/2000 201827123 P. Hòa Hiệp Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
63 TRẦN KHÁNH TIÊN 30/05/2000 201832091 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
64 TRẦN THỊ BÍCH TRÂM 29/01/2000 201801245 P. Hòa Khánh Bắc, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
65 HUỲNH THỊ THÙY TRANG 09/07/2000 201805990 P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
66 PHẠM ĐÌNH TRÍ 08/03/2000 201801114 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
67 LÊ NGUYỄN PHƯƠNG TRINH 08/04/2000 201801162 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
68 ĐOÀN VĂN TRUNG 20/03/2000 201795019 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
69 HỒ NHẬT TÚ 07/12/1999 201783988 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
70 TRẦN THỊ THÁI UYÊN 07/01/2000 201796836 P. An Khê, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
71 TRẦN NGUYỄN THANH VÂN 22/05/2000 201828562 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
72 TRẦN THỊ HOÀI VÂN 18/01/2000 201845899 P. Hòa Quý, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
73 LÊ THỊ TƯỜNG VY 28/02/2000 201799167 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
74 NGUYỄN THỊ HOÀNG VY 12/02/2000 201832253 X. Hòa Châu, H. Hòa Vang, TP. Đà Nẵng
75 NGUYỄN TƯỜNG VY 23/04/2000 201801091 P. Hòa Minh, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
76 PHAN THỊ THÚY VY 10/05/2000 201812747 P. Khuê Mỹ, Q. Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
77 TRẦN THỊ THẢO VY 30/03/2000 201840638 P. Hòa Phát, Q. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
78 TRẦN YẾN VY 02/01/2000 201818551 P. Chính Gián, Q. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
79 NGUYỄN DƯƠNG NHẬT VỸ 20/03/2000 201802804 P. Hòa Khánh Nam, Q. Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
80 TRẦN CẢNH VỸ 27/04/2000 192132091 TT. Lăng Cô, H. Phú Lộc, T. Thừa Thiên Huế

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Sự hài lòng của học viên

Đối với nhà trường

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây